学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/说白了别看……连……带……
说白了
HSK 7 · Cao cấpLiên từ5 ví dụĐọc 3 phút

说白了

Cách dùng 说白了 trong tiếng Trung: nói trắng ra, nói thẳng ra

Nhận định,说白了,(就是) + bản chất = nói trắng ra là…: 说白了就是怕麻烦 = nói trắng ra là ngại phiền.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

说白了Cấu trúc

Clause,说白了,Clause

Nhận định,说白了,(就是) + bản chất = nói trắng ra là…: 说白了就是怕麻烦 = nói trắng ra là ngại phiền.

Giải thích

说白了 (shuōbáile) là cụm chêm khẩu ngữ, nghĩa “nói trắng ra, nói thẳng ra là…”: người nói gạt bỏ cách nói vòng vo, hoa mỹ để nêu BẢN CHẤT thật của sự việc một cách đơn giản, thẳng thắn. Hay đứng giữa câu, sau một nhận định, và thường kèm 就是, 还是, 是因为. Cũng đứng được đầu câu. Sắc thái thẳng thắn, đôi khi hơi phũ. Không đảo thành 白说了 (= nói vô ích).

他说要考虑考虑,说白了就是不想借钱给你。

Tā shuō yào kǎolǜ kǎolǜ, shuōbáile jiùshì bù xiǎng jiè qián gěi nǐ.

Anh ta bảo để suy nghĩ đã, nói trắng ra là không muốn cho bạn vay tiền.

2

Công thức theo dạng câu

Giữa câu + 就是

…,说白了 + 就是 + …

这个规定说白了就是为了少花钱。

Zhège guīdìng shuōbáile jiùshì wèile shǎo huā qián.

Quy định này nói trắng ra là để tiêu ít tiền hơn.

Đầu câu

说白了,+ Mệnh đề

说白了,他就是不想承担责任。

Shuōbáile, tā jiùshì bù xiǎng chéngdān zérèn.

Nói thẳng ra, anh ta chỉ là không muốn gánh trách nhiệm.

Giải thích nguyên nhân

…,说白了 + 是因为/还是 + …

她不换工作,说白了是因为舍不得这里的同事。

Tā bú huàn gōngzuò, shuōbáile shì yīnwèi shěbude zhèlǐ de tóngshì.

Cô ấy không đổi việc, nói thẳng ra là vì không nỡ xa đồng nghiệp ở đây.

3

Cách dùng

  1. 1Vạch trần bản chất

    Gạt bỏ cách nói hoa mỹ, chỉ ra sự thật.

    • 所谓的“优化”,说白了就是裁员。

      Suǒwèi de "yōuhuà", shuōbáile jiùshì cáiyuán.

      Cái gọi là “tối ưu hóa”, nói trắng ra là cắt giảm nhân sự.

  2. 2Giải thích cho dễ hiểu

    Tóm tắt một điều phức tạp bằng lời đơn giản.

    • 复利说白了就是利滚利。

      Fù lì shuōbáile jiùshì lì gǔn lì.

      Lãi kép nói trắng ra là lãi mẹ đẻ lãi con.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他说要考虑考虑,说白了就是不想借钱给你。

    Tā shuō yào kǎolǜ kǎolǜ, shuōbáile jiùshì bù xiǎng jiè qián gěi nǐ.

    Anh ta bảo để suy nghĩ đã, nói trắng ra là không muốn cho bạn vay tiền.

  2. 2

    所谓“高端定制”,说白了就是价格贵一点儿的普通衣服。

    Suǒwèi "gāo duān dìng zhì", shuōbáile jiùshì jiàgé guì yìdiǎnr de pǔtōng yīfu.

    Cái gọi là “đặt may cao cấp”, nói thẳng ra chỉ là quần áo bình thường đắt hơn một chút.

  3. 3

    说白了,这个问题的根源在于双方沟通不畅。

    Shuōbáile, zhège wèntí de gēnyuán zàiyú shuāngfāng gōutōng bú chàng.

    Nói trắng ra, gốc rễ của vấn đề này là hai bên giao tiếp không thông suốt.

  4. 4

    他们吵来吵去,说白了还是为了钱。

    Tāmen chǎo lái chǎo qù, shuōbáile háishi wèile qián.

    Họ cãi qua cãi lại, nói trắng ra vẫn là vì tiền.

  5. 5

    年轻人不愿意回老家,说白了是因为那里机会太少。

    Niánqīng rén bú yuànyì huí lǎojiā, shuōbáile shì yīnwèi nàli jīhuì tài shǎo.

    Người trẻ không muốn về quê, nói thẳng ra là vì ở đó quá ít cơ hội.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Khẩu ngữ, thẳng thắn; trong văn viết trang trọng dùng 换言之, 也就是说.
  • Hay đi với 就是, 还是, 是因为.
  • Không đảo thành 白说了 (nói vô ích).
  • Có thể nói 说得白一点 với nghĩa gần giống.

Dấu hiệu nhận biết:就是所谓还是其实

说白了

Mẹo nhớ nhanh

说 (nói) + 白 (trắng, rõ) + 了 → nói cho trắng ra, không vòng vo.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

说白了Nhận định,说白了,(就是) + bản chất = nói trắng ra là…: 说白了就是怕麻烦 = nói trắng ra là ngại phiền.
换言之换言之 = nói cách khác, văn viết, trung tính; 说白了 = nói trắng ra, khẩu ngữ, thường mang ý vạch trần.Cách dùng 换言之 trong tiếng Trung: nói cách khác →
说白了Nhận định,说白了,(就是) + bản chất = nói trắng ra là…: 说白了就是怕麻烦 = nói trắng ra là ngại phiền.
也就是说也就是说 diễn giải lại một cách trung tính; 说白了 nhấn mạnh bản chất thật, thẳng thắn hơn.
7

Lỗi thường gặp

  • 他说要考虑考虑,白说了就是不想去。

    他说要考虑考虑,说白了就是不想去。

    Cụm dẫn ra bản chất là 说白了 (nói cho trắng ra). 白说了 là cụm khác, nghĩa “nói cũng vô ích”, không thể đứng ở vị trí này để dẫn ra 就是….

8

Câu hỏi thường gặp

说白了 có bất lịch sự không?

Không hẳn, nhưng khá thẳng; trong tình huống trang trọng nên dùng 简单地说 hoặc 也就是说.

说白了 và 说实话 khác nhau thế nào?

说实话 = nói thật lòng (bày tỏ quan điểm thật); 说白了 = nói đơn giản, thẳng ra bản chất.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

换言之

Cách dùng 换言之 trong tiếng Trung: nói cách khác

Trước别看……Tiếp连……带……

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!