学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/日益顿时相继
日益
HSK 7 · Cao cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 3 phút

日益

Cách dùng 日益 trong tiếng Trung: ngày càng (văn viết)

Chủ ngữ + 日益 + Tính từ/Động từ hai âm tiết = "ngày càng…" (biến đổi dần theo thời gian, văn viết): 问题日益严重.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

日益Cấu trúc

Subject + 日益 + Adj/Verb

Chủ ngữ + 日益 + Tính từ/Động từ hai âm tiết = "ngày càng…" (biến đổi dần theo thời gian, văn viết): 问题日益严重.

Giải thích

日益 (rìyì) là phó từ văn viết nghĩa "ngày càng", chỉ mức độ tăng dần theo thời gian; tương đương 越来越 trong văn nói. Đứng trước tính từ hoặc động từ biến đổi, thường hai âm tiết: 日益严重, 日益增加, 日益密切, 日益完善; cũng làm định ngữ: 日益激烈的竞争. Không chồng với 越来越, không đi với 很/更, và ít khi đi với từ một âm tiết khẩu ngữ (không nói 日益好).

随着人口老龄化,养老问题日益突出。

Suízhe rénkǒu lǎo líng huà, yǎnglǎo wèntí rìyì tūchū.

Cùng với sự già hóa dân số, vấn đề dưỡng lão ngày càng nổi cộm.

2

Công thức theo dạng câu

+ Tính từ

Chủ ngữ + 日益 + Tính từ hai âm tiết

两地之间的往来日益频繁。

Liǎng de zhījiān de wǎnglái rìyì pínfán.

Giao lưu qua lại giữa hai nơi ngày càng thường xuyên.

+ Động từ biến đổi

Chủ ngữ + 日益 + 增长/扩大/减少/提高…

网购用户日益增多。

Wǎng gòu yònghù rìyì zēngduō.

Người dùng mua sắm trực tuyến ngày càng nhiều.

Làm định ngữ

日益 + Tính từ/Động từ + 的 + Danh từ

面对日益激烈的竞争,公司必须不断创新。

Miànduì rìyì jīliè de jìngzhēng, gōngsī bìxū bùduàn chuàngxīn.

Trước sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, công ty phải không ngừng đổi mới.

3

Cách dùng

  1. 1Báo cáo, tin tức

    Miêu tả xu hướng xã hội, kinh tế thay đổi dần.

    • 近年来,电动汽车的市场份额日益扩大。

      Jìnniánlái, diàndòng qìchē de shìchǎng fèn'é rìyì kuòdà.

      Những năm gần đây, thị phần ô tô điện ngày càng mở rộng.

  2. 2Miêu tả quan hệ, trạng thái

    Quan hệ, tình cảm, sức khỏe biến đổi dần.

    • 两人相处久了,感情日益深厚。

      Liǎng rén xiāngchǔ jiǔ le, gǎnqíng rìyì shēnhòu.

      Hai người ở bên nhau lâu, tình cảm ngày càng sâu đậm.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    随着人口老龄化,养老问题日益突出。

    Suízhe rénkǒu lǎo líng huà, yǎnglǎo wèntí rìyì tūchū.

    Cùng với sự già hóa dân số, vấn đề dưỡng lão ngày càng nổi cộm.

  2. 2

    两家公司的合作日益密切,明年还要共同开发新产品。

    Liǎng jiā gōngsī de hézuò rìyì mìqiè, míngnián hái yào gòngtóng kāifā xīn chǎnpǐn.

    Sự hợp tác giữa hai công ty ngày càng chặt chẽ, sang năm còn cùng phát triển sản phẩm mới.

  3. 3

    城市交通拥堵日益严重,很多上班族改坐地铁。

    Chéngshì jiāotōng yōng dǔ rìyì yánzhòng, hěn duō shàngbānzú gǎi zuò dìtiě.

    Ùn tắc giao thông đô thị ngày càng nghiêm trọng, nhiều người đi làm chuyển sang đi tàu điện ngầm.

  4. 4

    退休以后,爷爷的身体日益衰弱,我们都很担心。

    Tuìxiū yǐhòu, yéye de shēntǐ rìyì shuāiruò, wǒmen dōu hěn dānxīn.

    Sau khi nghỉ hưu, sức khỏe của ông ngày càng yếu đi, chúng tôi đều rất lo.

  5. 5

    人们对食品安全的关注日益增加。

    Rénmen duì shípǐn ānquán de guānzhù rìyì zēngjiā.

    Sự quan tâm của mọi người đến an toàn thực phẩm ngày càng tăng.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 日益 là văn viết của 越来越, không dùng chồng với 越来越.
  • Thường đi với từ hai âm tiết: 严重, 增加, 完善, 激烈, 密切.
  • Không đi với 很/更; không dùng trong câu mệnh lệnh.

Dấu hiệu nhận biết:随着近年来严重增加

日益

Mẹo nhớ nhanh

日 = ngày, 益 = thêm → 日益 = "mỗi ngày thêm một ít" = ngày càng.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

日益Chủ ngữ + 日益 + Tính từ/Động từ hai âm tiết = "ngày càng…" (biến đổi dần theo thời gian, văn viết): 问题日益严重.
越来越越来越 là văn nói, đi được với từ một âm tiết (越来越好); 日益 là văn viết, đi với từ hai âm tiết (日益完善).
日益Chủ ngữ + 日益 + Tính từ/Động từ hai âm tiết = "ngày càng…" (biến đổi dần theo thời gian, văn viết): 问题日益严重.
逐渐逐渐 = "dần dần", nhấn quá trình từ từ, hay đi với động từ (逐渐适应); 日益 nhấn mức độ tăng lên theo thời gian, chủ yếu với tính từ/động từ biến đổi.Cách dùng 逐渐 trong tiếng Trung: dần dần →
7

Lỗi thường gặp

  • 他的汉语日益好了。

    他的汉语水平日益提高。

    日益 là văn viết, đi với từ hai âm tiết (提高, 严重, 增加); không đi với tính từ một âm tiết khẩu ngữ như 好.

  • 天气日益越来越冷。

    天气日益寒冷。

    日益 đã là "ngày càng", không dùng chồng với 越来越.

8

Câu hỏi thường gặp

日益 có dùng trong văn nói không?

Ít; văn nói thường dùng 越来越. 日益 hợp với báo cáo, tin tức, bài luận.

Có nói 日益好 được không?

Không tự nhiên; dùng 越来越好 hoặc 日益完善/日益改善.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

逐渐

Cách dùng 逐渐 trong tiếng Trung: dần dần

Trước顿时Tiếp相继

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!