学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/到头来一时顿时
到头来
HSK 7 · Cao cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 3 phút

到头来

Cách dùng 到头来 trong tiếng Trung: rốt cuộc, đến cuối cùng

Quá trình…,到头来 + kết cục (thường đáng tiếc) = rốt cuộc…: 到头来一场空 = rốt cuộc chẳng được gì.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

到头来Cấu trúc

Clause,到头来 + Clause

Quá trình…,到头来 + kết cục (thường đáng tiếc) = rốt cuộc…: 到头来一场空 = rốt cuộc chẳng được gì.

Giải thích

到头来 (dàotóulái) là phó từ, nghĩa “rốt cuộc, đến cuối cùng thì…”, đứng đầu vế sau để nêu kết cục sau một quá trình dài (làm lụng, cố gắng, tính toán…). Kết cục thường là đáng tiếc, trái với mong đợi hoặc công sức bỏ ra, nên câu hay mang sắc thái tiếc nuối, cảnh tỉnh. Hay đi với 却, 还是, 连…也/都…, 什么也没…. Có thể dùng cho việc đã xảy ra hoặc để răn: 这样下去,到头来吃亏的是自己. 到头来 không đặt ở cuối câu.

他忙了大半辈子,到头来连一套房子也没买上。

Tā máng le dà bàn bèizi, dàotóulái lián yí tào fángzi yě méi mǎi shàng.

Ông ấy bận rộn gần cả đời, rốt cuộc đến một căn nhà cũng không mua nổi.

2

Công thức theo dạng câu

Kể kết cục đã xảy ra

Quá trình,到头来 + (却/还是) + Kết cục

他算计了半天,到头来还是上了当。

Tā suànji le bàntiān, dàotóulái háishi shàng le dāng.

Anh ta tính toán mãi, rốt cuộc vẫn bị lừa.

Răn dạy, cảnh báo

Hành vi,到头来 + 吃亏的/害的 + 是…

不好好休息,到头来受罪的是你自己。

Bù hǎohǎo xiūxi, dàotóulái shòuzuì de shì nǐ zìjǐ.

Không chịu nghỉ ngơi cho tử tế, cuối cùng người chịu khổ là chính bạn.

3

Cách dùng

  1. 1Kể chuyện tiếc nuối

    Công sức bỏ ra không được đền đáp.

    • 他们为了遗产闹翻了,到头来亲情也没了。

      Tāmen wèile yíchǎn nào fān le, dàotóulái qīnqíng yě méi le.

      Họ vì tài sản thừa kế mà cạch mặt nhau, rốt cuộc tình thân cũng mất.

  2. 2Lời khuyên

    Chỉ ra hậu quả cuối cùng để người nghe tỉnh ngộ.

    • 光顾着挣钱不顾身体,到头来得不偿失。

      Guānggù zhe zhèngqián bùgù shēntǐ, dàotóulái débùchángshī.

      Chỉ lo kiếm tiền mà bỏ mặc sức khỏe, cuối cùng được chẳng bù mất.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他忙了大半辈子,到头来连一套房子也没买上。

    Tā máng le dà bàn bèizi, dàotóulái lián yí tào fángzi yě méi mǎi shàng.

    Ông ấy bận rộn gần cả đời, rốt cuộc đến một căn nhà cũng không mua nổi.

  2. 2

    他拼命省钱,什么都舍不得买,到头来钱都花在了看病上。

    Tā pīnmìng shěngqián, shénme dōu shěbude mǎi, dàotóulái qián dōu huā zài le kànbìng shàng.

    Anh ta ra sức tiết kiệm, cái gì cũng không nỡ mua, rốt cuộc tiền đều đổ vào chữa bệnh.

  3. 3

    她处处讨好别人,到头来却没有一个真心朋友。

    Tā chùchù tǎohǎo biéren, dàotóulái què méiyǒu yí gè zhēnxīn péngyou.

    Cô ấy chỗ nào cũng chiều lòng người khác, rốt cuộc lại chẳng có lấy một người bạn thật lòng.

  4. 4

    总想走捷径的人,到头来往往吃大亏。

    Zǒng xiǎng zǒu jié jìng de rén, dàotóulái wǎngwǎng chī dà kuī.

    Người lúc nào cũng muốn đi đường tắt, cuối cùng thường chịu thiệt lớn.

  5. 5

    两家争来争去,到头来谁也没占到便宜。

    Liǎng jiā zhēng lái zhēng qù, dàotóulái shuí yě méi zhàn dào piányi.

    Hai nhà tranh qua tranh lại, rốt cuộc chẳng bên nào được lợi.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Đứng đầu vế sau, trước chủ ngữ hoặc vị ngữ của vế kết cục.
  • Kết cục thường tiêu cực, trái mong đợi.
  • Hay đi với 却, 还是, 连…也, 什么也没….
  • Sắc thái khẩu ngữ; văn viết hay dùng 最终, 结果.

Dấu hiệu nhận biết:却还是白一场空

到头来

Mẹo nhớ nhanh

到头 (đi đến tận cùng) + 来 → khi nhìn lại ở điểm cuối thì…

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

到头来Quá trình…,到头来 + kết cục (thường đáng tiếc) = rốt cuộc…: 到头来一场空 = rốt cuộc chẳng được gì.
终于终于 = cuối cùng cũng (kết quả mong đợi đã đến: 终于成功了); 到头来 = rốt cuộc (kết quả thường đáng tiếc).
到头来Quá trình…,到头来 + kết cục (thường đáng tiếc) = rốt cuộc…: 到头来一场空 = rốt cuộc chẳng được gì.
结果结果 trung tính, chỉ đơn thuần kết quả; 到头来 nhấn quá trình dài và sự tiếc nuối.Cách dùng 结果 trong tiếng Trung: kết quả, kết cục là →
7

Lỗi thường gặp

  • 他辛苦了一辈子,什么也没得到到头来。

    他辛苦了一辈子,到头来什么也没得到。

    到头来 đứng đầu vế nêu kết cục (trước vị ngữ), không đặt cuối câu như “in the end” trong tiếng Anh.

8

Câu hỏi thường gặp

到头来 có dùng cho kết quả tốt không?

Hiếm; nếu kết quả tốt và được mong đợi thì dùng 终于 hoặc 最后.

到头来 có dùng cho tương lai không?

Có, khi răn dạy hoặc dự đoán hậu quả: 这样下去,到头来吃亏的还是你.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

结果

Cách dùng 结果 trong tiếng Trung: kết quả, kết cục là

Trước一时Tiếp顿时

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!