学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/一时一度到头来
一时
HSK 7 · Cao cấpThì / thể (Aspect)5 ví dụĐọc 3 phút

一时

Cách dùng 一时 trong tiếng Trung: nhất thời, 一时想不起来

Chủ ngữ + 一时 + Động từ (thường phủ định) = nhất thời…: 我一时想不起来 = tôi nhất thời không nhớ ra; 一时冲动 = bốc đồng nhất thời.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

一时Cấu trúc

Subject + 一时 + Verb/Adj

Chủ ngữ + 一时 + Động từ (thường phủ định) = nhất thời…: 我一时想不起来 = tôi nhất thời không nhớ ra; 一时冲动 = bốc đồng nhất thời.

Giải thích

一时 (yìshí) chỉ một khoảng thời gian rất ngắn, “nhất thời, trong lúc đó, tạm thời”. (1) Phó từ trước động từ, thường với dạng phủ định/khả năng: 一时想不起来 (nhất thời không nhớ ra), 一时说不清, 一时还凑不齐 — tình trạng tạm thời, sau đó có thể thay đổi. (2) Làm định ngữ/trạng ngữ chỉ sự bộc phát: 一时冲动, 一时糊涂, 一时大意. (3) Cụm 一时半会儿 = trong chốc lát. Khác 一度 (từng có một dạo), 一时 nhấn “ngay lúc đó, tạm thời”.

他的名字就在嘴边,我一时想不起来了。

Tā de míngzi jiù zài zuǐ biān, wǒ yìshí xiǎng bù qǐlai le.

Tên anh ấy ở ngay đầu lưỡi mà tôi nhất thời không nhớ ra.

2

Công thức theo dạng câu

Tạm thời không làm được

Chủ ngữ + 一时 + V + 不 + Bổ ngữ

这道题我一时想不出答案。

Zhè dào tí wǒ yìshí xiǎng bù chū dá'àn.

Câu này tôi nhất thời không nghĩ ra đáp án.

Sơ suất, bộc phát

一时 + 冲动/糊涂/大意 (+ 就…)

他一时大意,把钥匙锁在了车里。

Tā yìshí dàyì, bǎ yàoshi suǒ zài le chē lǐ.

Anh ấy sơ ý nhất thời, khóa chìa khóa trong xe.

Trong chốc lát

一时半会儿 + V + 不 + Bổ ngữ

雨一时半会儿停不了。

Yǔ yìshí bàn huì'er tíng bùliǎo.

Mưa trong chốc lát chưa tạnh được.

3

Cách dùng

  1. 1Xin lỗi, thanh minh

    Giải thích lỗi là do sơ suất nhất thời.

    • 对不起,我一时糊涂,说错了话。

      Duìbuqǐ, wǒ yìshí hútu, shuō cuò le huà.

      Xin lỗi, tôi nhất thời hồ đồ nên nói sai.

  2. 2Bối rối, lúng túng

    Bất ngờ nên không phản ứng kịp.

    • 突然被点名,他一时愣住了。

      Tūrán bèi diǎnmíng, tā yìshí lèng zhù le.

      Bất ngờ bị gọi tên, anh ấy nhất thời ngẩn người.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他的名字就在嘴边,我一时想不起来了。

    Tā de míngzi jiù zài zuǐ biān, wǒ yìshí xiǎng bù qǐlai le.

    Tên anh ấy ở ngay đầu lưỡi mà tôi nhất thời không nhớ ra.

  2. 2

    别因为一时冲动,做出让自己后悔的决定。

    Bié yīnwèi yìshí chōngdòng, zuò chū ràng zìjǐ hòuhuǐ de juédìng.

    Đừng vì nhất thời bốc đồng mà đưa ra quyết định khiến mình hối hận.

  3. 3

    面对记者的提问,她一时不知道该怎么回答。

    Miànduì jìzhě de tíwèn, tā yìshí bù zhīdào gāi zěnme huídá.

    Trước câu hỏi của phóng viên, cô ấy nhất thời không biết trả lời thế nào.

  4. 4

    这笔钱我一时还凑不齐,能不能宽限几天?

    Zhè bǐ qián wǒ yìshí hái còu bù qí, néng bu néng kuān xiàn jǐ tiān?

    Khoản tiền này tôi tạm thời chưa gom đủ, có thể gia hạn cho vài ngày không?

  5. 5

    这个问题太复杂,一时半会儿解决不了。

    Zhège wèntí tài fùzá, yìshí bàn huì'er jiějué bùliǎo.

    Vấn đề này quá phức tạp, trong chốc lát không giải quyết được.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Thường đi với dạng phủ định hoặc bổ ngữ khả năng: 一时想不起来, 一时说不清.
  • 一时冲动, 一时糊涂, 一时大意 chỉ sơ suất do bộc phát.
  • 一时半会儿 = trong chốc lát, khẩu ngữ.
  • Đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

Dấu hiệu nhận biết:想不起来冲动半会儿还

一时

Mẹo nhớ nhanh

一 (một) + 时 (lúc) → chỉ trong một lúc, không lâu dài.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

一时Chủ ngữ + 一时 + Động từ (thường phủ định) = nhất thời…: 我一时想不起来 = tôi nhất thời không nhớ ra; 一时冲动 = bốc đồng nhất thời.
一度一度 = đã từng có một dạo (một giai đoạn trong quá khứ rồi thay đổi: 他一度失业); 一时 = ngay lúc đó, tạm thời (thường kèm phủ định: 一时想不起来).Cách dùng 一度 trong tiếng Trung: đã có một dạo, có lúc đã →
一时Chủ ngữ + 一时 + Động từ (thường phủ định) = nhất thời…: 我一时想不起来 = tôi nhất thời không nhớ ra; 一时冲动 = bốc đồng nhất thời.
暂时暂时 = tạm thời (trung tính, có kế hoạch: 暂时住在这里); 一时 nhấn khoảnh khắc ngắn ngủi, thường ngoài ý muốn.
7

Lỗi thường gặp

  • 我想不起来一时他的名字。

    我一时想不起来他的名字。

    一时 là phó từ, đứng trước động từ, không chen vào sau bổ ngữ.

8

Câu hỏi thường gặp

一时 có dùng cho tương lai không?

Có, trong câu phủ định khả năng: 这个问题一时解决不了 (tạm thời chưa giải quyết được).

风靡一时 nghĩa là gì?

“Thịnh hành một thời”; ở đây 一时 = một thời gian, đây là cách dùng thành ngữ.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

一度

Cách dùng 一度 trong tiếng Trung: đã có một dạo, có lúc đã

Trước一度Tiếp到头来

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!