明明
Chủ ngữ + 明明 + V/Adj,(却/怎么/还)… = rõ ràng là… thế mà…: 他明明在家,却不开门 = rõ ràng anh ta ở nhà mà không mở cửa.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 明明 + Verb/Adj,Clause
Chủ ngữ + 明明 + V/Adj,(却/怎么/还)… = rõ ràng là… thế mà…: 他明明在家,却不开门 = rõ ràng anh ta ở nhà mà không mở cửa.
Giải thích
明明 (míngmíng) là phó từ nghĩa “rõ ràng là…, rành rành là…”: người nói nêu một sự thật hiển nhiên, rồi vế sau đi NGƯỢC lại sự thật đó, mang sắc thái trách móc, bực bội hoặc khó hiểu. Đứng sau chủ ngữ, trước động từ/tính từ; vế sau hay có 却, 可, 怎么, 还: 你明明知道,却不告诉我. 明明 chỉ là phó từ, không làm định ngữ (không nói 明明的错误 — phải dùng 明显的错误). Dùng nhiều trong khẩu ngữ.
你明明知道他今天过生日,怎么不提醒我一声?
Nǐ míngmíng zhīdào tā jīntiān guò shēngrì, zěnme bù tíxǐng wǒ yì shēng?
Rõ ràng anh biết hôm nay là sinh nhật anh ấy, sao không nhắc tôi một tiếng?
明明… + 却/可…
Chủ ngữ + 明明 + V/Adj,(chủ ngữ) + 却/可 + …
他明明答应了,却一直没来。
Tā míngmíng dāying le, què yìzhí méi lái.
Rõ ràng anh ấy đã nhận lời, thế mà mãi không đến.
明明… + câu hỏi trách
Chủ ngữ + 明明 + V/Adj,怎么/为什么 + …?
你明明看见了,为什么说没看见?
Nǐ míngmíng kànjiàn le, wèishénme shuō méi kànjiàn?
Rõ ràng anh nhìn thấy, sao lại nói là không thấy?
明明是…
明明 + 是 + Danh từ/Mệnh đề
明明是他的错,最后却让我道歉。
Míngmíng shì tā de cuò, zuìhòu què ràng wǒ dàoqiàn.
Rõ ràng là lỗi của anh ta, cuối cùng lại bắt tôi xin lỗi.
Chỉ ra sự thật hiển nhiên mà đối phương làm ngơ hoặc chối.
你明明答应过我,现在又不认账了?
Nǐ míngmíng dāying guò wǒ, xiànzài yòu bú rèn zhàng le?
Rõ ràng anh từng hứa với tôi, giờ lại chối à?
Kết quả trái với điều hiển nhiên.
天气预报明明说今天是晴天,结果下了一整天雨。
Tiānqì yùbào míngmíng shuō jīntiān shì qíngtiān, jiéguǒ xià le yì zhěngtiān yǔ.
Dự báo thời tiết rõ ràng nói hôm nay trời nắng, kết quả mưa cả ngày.
你明明知道他今天过生日,怎么不提醒我一声?
Nǐ míngmíng zhīdào tā jīntiān guò shēngrì, zěnme bù tíxǐng wǒ yì shēng?
Rõ ràng anh biết hôm nay là sinh nhật anh ấy, sao không nhắc tôi một tiếng?
这道题明明很简单,他却算了半个小时。
Zhè dào tí míngmíng hěn jiǎndān, tā què suànle bàn gè xiǎoshí.
Bài này rõ ràng rất dễ, thế mà anh ấy tính mất nửa tiếng.
我明明把钥匙放在桌上了,一转身就找不着了。
Wǒ míngmíng bǎ yàoshi fàng zài zhuō shàng le, yì zhuǎnshēn jiù zhǎo bù zháo le.
Rõ ràng tôi để chìa khóa trên bàn, vừa quay đi đã không tìm thấy nữa.
她明明心里很难过,脸上却装作没事的样子。
Tā míngmíng xīnli hěn nánguò, liǎn shàng què zhuāng zuò méi shì de yàngzi.
Rõ ràng trong lòng cô ấy rất buồn, vậy mà ngoài mặt lại làm như không có chuyện gì.
这事明明是你先挑起来的,还好意思怪别人?
Zhè shì míngmíng shì nǐ xiān tiāo qǐlai de, hái hǎoyìsi guài biéren?
Chuyện này rõ ràng là anh gây ra trước, còn mặt mũi nào trách người khác?
Dấu hiệu nhận biết:却可怎么还为什么
Mẹo nhớ nhanh
明明 = “sáng sáng” → sáng rõ như ban ngày, ai cũng thấy… thế mà vẫn làm ngược lại.
你知道明明这件事,为什么不告诉我?
你明明知道这件事,为什么不告诉我?
明明 là phó từ, phải đứng TRƯỚC động từ, không chen giữa động từ và tân ngữ.
这是一个明明的错误,大家都看出来了。
这是一个明显的错误,大家都看出来了。
明明 chỉ làm trạng ngữ, không làm định ngữ với 的; “lỗi rõ ràng” phải dùng 明显的错误.
Có thể khi vế đối lập đã rõ trong ngữ cảnh (——我没拿。——你明明拿了!), nhưng thường vẫn có vế sau đi ngược lại.
明显 là tính từ “rõ rệt”, làm định ngữ/vị ngữ được (明显的变化); 明明 chỉ là phó từ đứng trước động từ, mang ý trách “rõ thế mà…”.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!