学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Động từ tình thái/明明亏……还……净
明明
HSK 7 · Cao cấpĐộng từ tình thái5 ví dụĐọc 3 phút

明明

Cách dùng 明明 trong tiếng Trung: rõ ràng là… thế mà…

Chủ ngữ + 明明 + V/Adj,(却/怎么/还)… = rõ ràng là… thế mà…: 他明明在家,却不开门 = rõ ràng anh ta ở nhà mà không mở cửa.

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

明明Cấu trúc

Subject + 明明 + Verb/Adj,Clause

Chủ ngữ + 明明 + V/Adj,(却/怎么/还)… = rõ ràng là… thế mà…: 他明明在家,却不开门 = rõ ràng anh ta ở nhà mà không mở cửa.

Giải thích

明明 (míngmíng) là phó từ nghĩa “rõ ràng là…, rành rành là…”: người nói nêu một sự thật hiển nhiên, rồi vế sau đi NGƯỢC lại sự thật đó, mang sắc thái trách móc, bực bội hoặc khó hiểu. Đứng sau chủ ngữ, trước động từ/tính từ; vế sau hay có 却, 可, 怎么, 还: 你明明知道,却不告诉我. 明明 chỉ là phó từ, không làm định ngữ (không nói 明明的错误 — phải dùng 明显的错误). Dùng nhiều trong khẩu ngữ.

你明明知道他今天过生日,怎么不提醒我一声?

Nǐ míngmíng zhīdào tā jīntiān guò shēngrì, zěnme bù tíxǐng wǒ yì shēng?

Rõ ràng anh biết hôm nay là sinh nhật anh ấy, sao không nhắc tôi một tiếng?

2

Công thức theo dạng câu

明明… + 却/可…

Chủ ngữ + 明明 + V/Adj,(chủ ngữ) + 却/可 + …

他明明答应了,却一直没来。

Tā míngmíng dāying le, què yìzhí méi lái.

Rõ ràng anh ấy đã nhận lời, thế mà mãi không đến.

明明… + câu hỏi trách

Chủ ngữ + 明明 + V/Adj,怎么/为什么 + …?

你明明看见了,为什么说没看见?

Nǐ míngmíng kànjiàn le, wèishénme shuō méi kànjiàn?

Rõ ràng anh nhìn thấy, sao lại nói là không thấy?

明明是…

明明 + 是 + Danh từ/Mệnh đề

明明是他的错,最后却让我道歉。

Míngmíng shì tā de cuò, zuìhòu què ràng wǒ dàoqiàn.

Rõ ràng là lỗi của anh ta, cuối cùng lại bắt tôi xin lỗi.

3

Cách dùng

  1. 1Trách móc, cãi lý

    Chỉ ra sự thật hiển nhiên mà đối phương làm ngơ hoặc chối.

    • 你明明答应过我,现在又不认账了?

      Nǐ míngmíng dāying guò wǒ, xiànzài yòu bú rèn zhàng le?

      Rõ ràng anh từng hứa với tôi, giờ lại chối à?

  2. 2Thấy khó hiểu, bất ngờ

    Kết quả trái với điều hiển nhiên.

    • 天气预报明明说今天是晴天,结果下了一整天雨。

      Tiānqì yùbào míngmíng shuō jīntiān shì qíngtiān, jiéguǒ xià le yì zhěngtiān yǔ.

      Dự báo thời tiết rõ ràng nói hôm nay trời nắng, kết quả mưa cả ngày.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    你明明知道他今天过生日,怎么不提醒我一声?

    Nǐ míngmíng zhīdào tā jīntiān guò shēngrì, zěnme bù tíxǐng wǒ yì shēng?

    Rõ ràng anh biết hôm nay là sinh nhật anh ấy, sao không nhắc tôi một tiếng?

  2. 2

    这道题明明很简单,他却算了半个小时。

    Zhè dào tí míngmíng hěn jiǎndān, tā què suànle bàn gè xiǎoshí.

    Bài này rõ ràng rất dễ, thế mà anh ấy tính mất nửa tiếng.

  3. 3

    我明明把钥匙放在桌上了,一转身就找不着了。

    Wǒ míngmíng bǎ yàoshi fàng zài zhuō shàng le, yì zhuǎnshēn jiù zhǎo bù zháo le.

    Rõ ràng tôi để chìa khóa trên bàn, vừa quay đi đã không tìm thấy nữa.

  4. 4

    她明明心里很难过,脸上却装作没事的样子。

    Tā míngmíng xīnli hěn nánguò, liǎn shàng què zhuāng zuò méi shì de yàngzi.

    Rõ ràng trong lòng cô ấy rất buồn, vậy mà ngoài mặt lại làm như không có chuyện gì.

  5. 5

    这事明明是你先挑起来的,还好意思怪别人?

    Zhè shì míngmíng shì nǐ xiān tiāo qǐlai de, hái hǎoyìsi guài biéren?

    Chuyện này rõ ràng là anh gây ra trước, còn mặt mũi nào trách người khác?

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 明明 đứng sau chủ ngữ, trước động từ/tính từ; cũng hay đứng trước 是.
  • Vế sau thường đi ngược lại: 却, 可, 但, 还, 怎么, 为什么.
  • Chỉ là phó từ: không nói 明明的错误, phải nói 明显的错误.
  • Sắc thái khẩu ngữ, thường kèm cảm xúc bực bội hay khó hiểu.

Dấu hiệu nhận biết:却可怎么还为什么

明明

Mẹo nhớ nhanh

明明 = “sáng sáng” → sáng rõ như ban ngày, ai cũng thấy… thế mà vẫn làm ngược lại.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

明明Chủ ngữ + 明明 + V/Adj,(却/怎么/还)… = rõ ràng là… thế mà…: 他明明在家,却不开门 = rõ ràng anh ta ở nhà mà không mở cửa.
偏偏偏偏 (HSK7) nhấn việc cố tình làm trái ý người khác hoặc sự việc trớ trêu (我让他别去,他偏偏要去); 明明 nhấn vế trước là sự thật hiển nhiên, vế sau đi ngược lại sự thật đó.Cách dùng 偏偏 trong tiếng Trung: lại cứ, khéo thay lại… →
明明Chủ ngữ + 明明 + V/Adj,(却/怎么/还)… = rõ ràng là… thế mà…: 他明明在家,却不开门 = rõ ràng anh ta ở nhà mà không mở cửa.
的确/确实的确/确实 chỉ xác nhận trung tính “quả thật” (这个方法确实有效), không cần vế đối lập; 明明 luôn hàm ý “rõ thế mà lại…”.
7

Lỗi thường gặp

  • 你知道明明这件事,为什么不告诉我?

    你明明知道这件事,为什么不告诉我?

    明明 là phó từ, phải đứng TRƯỚC động từ, không chen giữa động từ và tân ngữ.

  • 这是一个明明的错误,大家都看出来了。

    这是一个明显的错误,大家都看出来了。

    明明 chỉ làm trạng ngữ, không làm định ngữ với 的; “lỗi rõ ràng” phải dùng 明显的错误.

8

Câu hỏi thường gặp

明明 có dùng một mình, không có vế sau không?

Có thể khi vế đối lập đã rõ trong ngữ cảnh (——我没拿。——你明明拿了!), nhưng thường vẫn có vế sau đi ngược lại.

明明 và 明显 khác nhau thế nào?

明显 là tính từ “rõ rệt”, làm định ngữ/vị ngữ được (明显的变化); 明明 chỉ là phó từ đứng trước động từ, mang ý trách “rõ thế mà…”.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

偏偏

Cách dùng 偏偏 trong tiếng Trung: lại cứ, khéo thay lại…

Trước亏……还……Tiếp净

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!