学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/尽快 + 动词……,从此……难怪
尽快
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

尽快 + 动词

Cách dùng 尽快 trong tiếng Trung: càng sớm càng tốt

(请) + 尽快 + Động từ = (xin) … sớm nhất có thể: 请尽快联系我们.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

尽快+动词Cấu trúc

尽快 + Verb

(请) + 尽快 + Động từ = (xin) … sớm nhất có thể: 请尽快联系我们.

Giải thích

尽快 (jǐnkuài) là phó từ đứng TRƯỚC động từ, nghĩa "làm nhanh hết mức có thể, sớm nhất có thể". Thường dùng trong lời ĐỀ NGHỊ, YÊU CẦU lịch sự hoặc kế hoạch công việc: 请尽快回复 (xin trả lời sớm nhất có thể). Khác 赶快 (thúc giục gấp gáp, khẩu ngữ), 尽快 lịch sự, hay dùng trong email, văn bản.

新产品出了点儿问题,你和严经理尽快商量一下。

Xīn chǎnpǐn chū le diǎnr wèntí, nǐ hé Yán jīnglǐ jǐnkuài shāngliang yíxià.

Sản phẩm mới có chút vấn đề, anh với giám đốc Nghiêm bàn bạc sớm nhất có thể nhé.

2

Công thức theo dạng câu

Yêu cầu lịch sự

请 + 尽快 + Động từ

请尽快确认订单。

Qǐng jǐnkuài quèrèn dìngdān.

Vui lòng xác nhận đơn hàng sớm nhất có thể.

Kế hoạch

Chủ ngữ + 会/要 + 尽快 + Động từ

我们会尽快解决这个问题。

Wǒmen huì jǐnkuài jiějué zhège wèntí.

Chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề này sớm nhất có thể.

3

Cách dùng

  1. 1Email công việc

    Văn phong trang trọng.

    • 如有问题,请尽快告诉我。

      Rú yǒu wèntí, qǐng jǐnkuài gàosù wǒ.

      Nếu có vấn đề, xin báo cho tôi sớm nhất có thể.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    新产品出了点儿问题,你和严经理尽快商量一下。

    Xīn chǎnpǐn chū le diǎnr wèntí, nǐ hé Yán jīnglǐ jǐnkuài shāngliang yíxià.

    Sản phẩm mới có chút vấn đề, anh với giám đốc Nghiêm bàn bạc sớm nhất có thể nhé.

  2. 2

    收到通知后,请尽快回复。

    Shōudào tōngzhī hòu, qǐng jǐnkuài huífù.

    Sau khi nhận được thông báo, xin hãy trả lời sớm nhất có thể.

  3. 3

    我要抓紧时间,尽快把这本书翻译完。

    Wǒ yào zhuājǐn shíjiān, jǐnkuài bǎ zhè běn shū fānyì wán.

    Tôi phải tranh thủ thời gian, dịch xong cuốn sách này càng sớm càng tốt.

  4. 4

    我们会尽快给您安排。

    Wǒmen huì jǐnkuài gěi nín ānpái.

    Chúng tôi sẽ sắp xếp cho ông sớm nhất có thể.

  5. 5

    希望你尽快好起来。

    Xīwàng nǐ jǐnkuài hǎo qǐlai.

    Mong bạn sớm khỏe lại.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Đứng trước động từ.
  • Lịch sự hơn 赶快.
  • Không làm bổ ngữ.

Dấu hiệu nhận biết:请会赶快尽量

尽快

Mẹo nhớ nhanh

尽快 = "tận khoái" → nhanh hết mức có thể (ASAP).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

尽快 + 动词(请) + 尽快 + Động từ = (xin) … sớm nhất có thể: 请尽快联系我们.
赶快赶快 thúc giục gấp, khẩu ngữ (赶快走!); 尽快 lịch sự, trong khả năng cho phép (请尽快回复).Cách dùng 赶快 trong tiếng Trung: mau, nhanh lên →
7

Lỗi thường gặp

  • 请回复尽快。

    请尽快回复。

    尽快 đứng trước động từ, không đứng cuối câu như "ASAP".

  • 他跑得很尽快。

    他跑得很快。

    尽快 là phó từ, không làm bổ ngữ trạng thái.

8

Câu hỏi thường gặp

尽快 và 赶快 khác nhau thế nào?

尽快 lịch sự, trang trọng; 赶快 thúc giục, khẩu ngữ.

尽快 và 尽量 khác nhau thế nào?

尽快 = nhanh nhất có thể; 尽量 = cố gắng hết mức (mọi mặt).

"Trả lời sớm" trong email viết thế nào?

请尽快回复.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 21Lô Hàng Bị Giao Chậm - Đề Nghị Xử Lý Sớm Với 尽快

Cấu trúc liên quan

赶快 + 动词

Cách dùng 赶快 trong tiếng Trung: mau, nhanh lên

Trước……,从此……Tiếp难怪

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!