学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/自从……以后……来……去闻
自从
HSK 5 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

自从……以后

Cấu trúc 自从……以后 trong tiếng Trung: kể từ khi…

自从 + Sự kiện (quá khứ) + 以后/以来,+ Tình hình = kể từ khi…: 自从来中国以后,我胖了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

自从……以后Cấu trúc

自从 + Event + 以后,Clause

自从 + Sự kiện (quá khứ) + 以后/以来,+ Tình hình = kể từ khi…: 自从来中国以后,我胖了.

Giải thích

自从 (zìcóng) là giới từ chỉ MỐC BẮT ĐẦU từ một thời điểm hoặc sự kiện trong QUÁ KHỨ, thường kết hợp với 以后/以来/后 và đặt ở ĐẦU câu: 自从…以后,… (kể từ khi… thì…). Vế sau diễn tả tình hình kể từ mốc đó, thường có 就, 一直, 再也. Chỉ dùng cho QUÁ KHỨ, không dùng cho tương lai (khác 从…以后).

自从城市出现以后,它就成了人类生活的中心。

Zìcóng chéngshì chūxiàn yǐhòu, tā jiù chéng le rénlèi shēnghuó de zhōngxīn.

Kể từ khi thành phố xuất hiện, nó đã trở thành trung tâm của đời sống con người.

2

Công thức theo dạng câu

Với 以后

自从 + Sự kiện + 以后,+ …

自从结婚以后,他变得更成熟了。

Zìcóng jiéhūn yǐhòu, tā biànde gèng chéngshú le.

Kể từ khi kết hôn, anh ấy trở nên chín chắn hơn.

Với 以来

自从 + Sự kiện + 以来,+ … (đến nay)

自从开学以来,我一直很忙。

Zìcóng kāixué yǐlái, wǒ yìzhí hěn máng.

Kể từ khi khai giảng đến nay, tôi luôn bận rộn.

3

Cách dùng

  1. 1Kể thay đổi

    Bước ngoặt cuộc sống.

    • 自从有了孩子,她就不再加班了。

      Zìcóng yǒu le háizi, tā jiù bùzài jiābān le.

      Từ khi có con, cô ấy không tăng ca nữa.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    自从城市出现以后,它就成了人类生活的中心。

    Zìcóng chéngshì chūxiàn yǐhòu, tā jiù chéng le rénlèi shēnghuó de zhōngxīn.

    Kể từ khi thành phố xuất hiện, nó đã trở thành trung tâm của đời sống con người.

  2. 2

    自从有了当作家的理想以后,他每天都坚持写作。

    Zìcóng yǒu le dāng zuòjiā de lǐxiǎng yǐhòu, tā měi tiān dōu jiānchí xiězuò.

    Kể từ khi có ước mơ trở thành nhà văn, ngày nào anh ấy cũng kiên trì viết.

  3. 3

    自从搬到北京以后,我很少回老家。

    Zìcóng bān dào Běijīng yǐhòu, wǒ hěn shǎo huí lǎojiā.

    Kể từ khi chuyển đến Bắc Kinh, tôi rất ít khi về quê.

  4. 4

    自从上次见面以来,我们一直没联系。

    Zìcóng shàngcì jiànmiàn yǐlái, wǒmen yìzhí méi liánxì.

    Kể từ lần gặp trước đến nay, chúng tôi vẫn chưa liên lạc.

  5. 5

    自从学了游泳,他的身体好多了。

    Zìcóng xué le yóuyǒng, tā de shēntǐ hǎoduō le.

    Từ khi học bơi, sức khỏe anh ấy tốt hơn nhiều.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chỉ dùng cho quá khứ.
  • Có thể bỏ 以后: 自从学了游泳,….
  • Vế sau hay có 就, 一直, 再也.

Dấu hiệu nhận biết:以后以来就一直

自从

Mẹo nhớ nhanh

自从 = "tự tòng" → bắt đầu từ (một mốc đã qua).

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

自从……以后自从 + Sự kiện (quá khứ) + 以后/以来,+ Tình hình = kể từ khi…: 自从来中国以后,我胖了.
从…以后从…以后 dùng được cho cả tương lai (从明天以后); 自从…以后 chỉ dùng cho quá khứ.
7

Lỗi thường gặp

  • 自从明年毕业以后,我要去中国工作。

    明年毕业以后,我要去中国工作。

    自从 chỉ dùng cho mốc thời gian trong quá khứ, không dùng cho tương lai.

  • 我自从以后搬到北京,很少回家。

    自从搬到北京以后,我很少回家。

    Mốc sự kiện nằm giữa 自从 và 以后.

8

Câu hỏi thường gặp

自从 dùng cho tương lai được không?

Không.

自从…以后 và 自从…以来 khác nhau thế nào?

以来 nhấn mạnh kéo dài đến hiện tại.

Có bỏ 以后 được không?

Được.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 5 · Bài 129Cuộc Sống Sau Khi Làm Cha Mẹ - Kể Về Thay Đổi Với 自从……以后
Trước……来……去Tiếp闻

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!