学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/截至据毫无
截至
HSK 7 · Cao cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 3 phút

截至

Cách dùng 截至 trong tiếng Trung: tính đến (mốc thời gian)

截至 + Mốc thời gian,+ Số liệu/Tình hình = tính đến…: 截至今天,已有五百人报名。

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

截至Cấu trúc

截至 + Time,Clause

截至 + Mốc thời gian,+ Số liệu/Tình hình = tính đến…: 截至今天,已有五百人报名。

Giải thích

截至 (jiézhì) là giới từ/động từ văn viết nghĩa "tính đến (một mốc thời gian)", dùng để chốt số liệu hoặc tình hình tại một thời điểm cụ thể: 截至 + Thời gian,+ Số liệu/Tình hình. Hay gặp trong tin tức, báo cáo, thống kê. Phân biệt với 截止 (jiézhǐ, "kết thúc, hết hạn"), thường đứng SAU mốc thời gian: 报名于五月底截止.

截至今年六月底,该市常住人口已超过一千万。

Jiézhì jīnnián liù yuèdǐ, gāi shì cháng zhù rénkǒu yǐ chāoguò yìqiānwàn.

Tính đến cuối tháng Sáu năm nay, dân số thường trú của thành phố này đã vượt mười triệu.

2

Công thức theo dạng câu

Đầu câu

截至 + Thời gian,+ Câu

截至本月十日,项目已完成百分之八十。

Jiézhì běn yuè shí rì, xiàngmù yǐ wánchéng bǎifēnzhī bāshí.

Tính đến ngày mười tháng này, dự án đã hoàn thành tám mươi phần trăm.

Cụm cố định

截至目前/截至发稿时,+ Câu

截至目前,双方仍未达成协议。

Jiézhì mùqián, shuāngfāng réng wèi dáchéng xiéyì.

Tính đến hiện tại, hai bên vẫn chưa đạt được thỏa thuận.

3

Cách dùng

  1. 1Báo cáo số liệu

    Chốt số liệu thống kê tại một mốc.

    • 截至去年年底,全市共有图书馆一百二十座。

      Jiézhì qùnián niándǐ, quán shì gòngyǒu túshūguǎn yìbǎi'èrshí zuò.

      Tính đến cuối năm ngoái, toàn thành phố có tổng cộng một trăm hai mươi thư viện.

  2. 2Tin tức cập nhật

    Nêu tình hình mới nhất tại thời điểm đưa tin.

    • 截至记者发稿时,道路已恢复通行。

      Jiézhì jìzhě fā gǎo shí, dàolù yǐ huīfù tōngxíng.

      Tính đến lúc phóng viên đưa tin, con đường đã thông xe trở lại.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    截至今年六月底,该市常住人口已超过一千万。

    Jiézhì jīnnián liù yuèdǐ, gāi shì cháng zhù rénkǒu yǐ chāoguò yìqiānwàn.

    Tính đến cuối tháng Sáu năm nay, dân số thường trú của thành phố này đã vượt mười triệu.

  2. 2

    截至目前,报名人数已经达到三千人。

    Jiézhì mùqián, bàomíng rénshù yǐjīng dádào sānqiān rén.

    Tính đến thời điểm hiện tại, số người đăng ký đã đạt ba nghìn.

  3. 3

    截至昨天下午五点,共收到捐款二十多万元。

    Jiézhì zuótiān xiàwǔ wǔ diǎn, gòng shōudào juānkuǎn èrshí duō wàn yuán.

    Tính đến năm giờ chiều qua, đã nhận được tổng cộng hơn hai trăm nghìn tệ tiền quyên góp.

  4. 4

    截至上周五,这部电影的票房已突破十亿元。

    Jiézhì shàngzhōu wǔ, zhè bù diànyǐng de piàofáng yǐ tūpò shí yì yuán.

    Tính đến thứ Sáu tuần trước, doanh thu phòng vé của bộ phim này đã vượt một tỷ tệ.

  5. 5

    截至发稿时,比赛的最终结果尚未公布。

    Jiézhì fā gǎo shí, bǐsài de zuìzhōng jiéguǒ shàngwèi gōngbù.

    Tính đến lúc đưa tin, kết quả cuối cùng của cuộc thi vẫn chưa được công bố.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 截至 (zhì = đến) + mốc thời gian; 截止 (zhǐ = dừng) = hết hạn.
  • Vế sau thường có 已、已经、共、仍、尚 + số liệu/tình hình.
  • Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ nói 到……为止.

Dấu hiệu nhận biết:截至目前为止已

截至

Mẹo nhớ nhanh

至 trong 截至 = "đến" (như 至今) → tính ĐẾN mốc; 止 trong 截止 = "dừng" → hạn chót.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

截至截至 + Mốc thời gian,+ Số liệu/Tình hình = tính đến…: 截至今天,已有五百人报名。
截止截止 là động từ "kết thúc, hết hạn": 报名明天截止、截止日期; 截至 đứng trước mốc thời gian để chốt số liệu.
截至截至 + Mốc thời gian,+ Số liệu/Tình hình = tính đến…: 截至今天,已有五百人报名。
至今至今 = đến nay (mốc là hiện tại); 截至 có thể chốt bất kỳ mốc cụ thể nào.Cách dùng 至今 trong tiếng Trung: đến nay, cho đến bây giờ →
7

Lỗi thường gặp

  • 截止今年六月,该市人口已超过一千万。

    截至今年六月,该市人口已超过一千万。

    Nghĩa "tính đến (mốc)" dùng 截至 (jiézhì); 截止 (jiézhǐ) là "hết hạn", thường đứng sau mốc thời gian hoặc dùng 截止到/截止日期.

8

Câu hỏi thường gặp

截止到 và 截至 có giống nhau không?

Gần nghĩa: 截止到 + thời gian cũng được dùng, nhưng dạng chuẩn, gọn trong văn báo chí là 截至.

截至 có đứng giữa câu được không?

Được: 报名人数截至昨天已达三千, nhưng phổ biến nhất là đầu câu.

9

Liên quan

Cấu trúc liên quan

至今

Cách dùng 至今 trong tiếng Trung: đến nay, cho đến bây giờ

Trước据Tiếp毫无

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!