V到 + 人 + 头上来了
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Verb + 到 + Person + 头上来了
Giải thích
Khung khẩu ngữ diễn tả sự bất mãn, tức giận: một việc xấu (lừa, trách, bắt nạt, đổ lỗi…) lẽ ra không liên quan, nay lại nhắm thẳng vào mình hoặc người phía mình — “… đến tận đầu tôi”, “lại đổ lên đầu tôi”. Động từ thường là 骗, 怪, 欺负, 管, 算计, 找. Hay đi kèm 竟然, 怎么, 没想到 để nhấn mạnh sự bất ngờ, phẫn nộ.
我把你当作好朋友,没想到你竟然骗到我头上来了。
wǒ bǎ nǐ dàngzuò hǎo péngyou , méixiǎngdào nǐ jìngrán piàn dào wǒ tóu shànglái le 。
Tôi coi cậu là bạn tốt, không ngờ cậu lại lừa đến tận đầu tôi.
我把你当作好朋友,没想到你竟然骗到我头上来了。
wǒ bǎ nǐ dàngzuò hǎo péngyou , méixiǎngdào nǐ jìngrán piàn dào wǒ tóu shànglái le 。
Tôi coi cậu là bạn tốt, không ngờ cậu lại lừa đến tận đầu tôi.
问题又不是我造成的,怎么怪到我头上来了?
wèntí yòu bú shì wǒ zàochéng de , zěnme guài dào wǒ tóu shànglái le ?
Vấn đề đâu phải do tôi gây ra, sao lại đổ lỗi lên đầu tôi?
他平时欺负别人也就算了,现在竟然欺负到我们头上来了!
tā píngshí qīfu biéren yě jiù suànle , xiànzài jìngrán qīfu dào wǒmen tóu shànglái le !
Bình thường hắn bắt nạt người khác thì thôi, giờ lại dám bắt nạt đến tận đầu chúng ta!
你竟然骗我到头上来了。
你竟然骗到我头上来了。
到 đứng ngay sau động từ; người bị nhắm tới đặt giữa 到 và 头上来了.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!