学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/估计(在)…下往往
估计
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

估计

Cách dùng 估计 trong tiếng Trung: đoán là, chắc là

(Chủ ngữ) + 估计 + Mệnh đề = (tôi) đoán là…: 我估计他已经到了 / 估计要下雨了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

估计Cấu trúc

Subject + 估计 + Clause

(Chủ ngữ) + 估计 + Mệnh đề = (tôi) đoán là…: 我估计他已经到了 / 估计要下雨了.

Giải thích

估计 (gūjì) là động từ nghĩa dựa vào một số điều kiện để đưa ra PHỎNG ĐOÁN chung về sự việc: "đoán là, chắc là, ước chừng". Có thể đứng sau chủ ngữ (我估计他不来了) hoặc đầu câu (估计他不来了), tân ngữ thường là một mệnh đề. Làm danh từ: 我的估计没错 (dự đoán của tôi không sai).

我还不习惯北方的气候,估计是天气太干了。

Wǒ hái bù xíguàn běifāng de qìhòu, gūjì shì tiānqì tài gān le.

Tôi vẫn chưa quen khí hậu miền Bắc, chắc là do thời tiết quá khô.

2

Công thức theo dạng câu

Sau chủ ngữ

Chủ ngữ + 估计 + Mệnh đề

我估计他忘了。

Wǒ gūjì tā wàng le.

Tôi đoán là anh ấy quên rồi.

Đầu câu

估计 + Mệnh đề

估计要等很久。

Gūjì yào děng hěn jiǔ.

Chắc phải đợi lâu.

Danh từ

…的估计

你的估计不太准确。

Nǐ de gūjì bùtài zhǔnquè.

Dự đoán của bạn không chính xác lắm.

3

Cách dùng

  1. 1Ước tính thời gian, chi phí

    Công việc, kế hoạch.

    • 我估计这次旅行要花五千块。

      Wǒ gūjì zhè cì lǚxíng yào huā wǔqiān kuài.

      Tôi ước chừng chuyến đi này tốn năm nghìn tệ.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我还不习惯北方的气候,估计是天气太干了。

    Wǒ hái bù xíguàn běifāng de qìhòu, gūjì shì tiānqì tài gān le.

    Tôi vẫn chưa quen khí hậu miền Bắc, chắc là do thời tiết quá khô.

  2. 2

    这么晚了,他估计不会来了。

    Zhème wǎn le, tā gūjì bú huì lái le.

    Muộn thế này rồi, chắc anh ấy sẽ không đến nữa.

  3. 3

    我估计这件事要一个星期才能做完。

    Wǒ gūjì zhè jiàn shì yào yí gè xīngqī cáinéng zuò wán.

    Tôi ước chừng việc này phải mất một tuần mới làm xong.

  4. 4

    估计明天会下雨,你带上伞吧。

    Gūjì míngtiān huì xiàyǔ, nǐ dài shàng sǎn ba.

    Chắc mai sẽ mưa, bạn mang theo ô nhé.

  5. 5

    事情果然跟我的估计一样。

    Shìqing guǒrán gēn wǒ de gūjì yíyàng.

    Sự việc quả nhiên đúng như tôi dự đoán.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Tân ngữ thường là mệnh đề.
  • Không đi với 一定.
  • Khẩu ngữ hay dùng đầu câu: 估计…

Dấu hiệu nhận biết:会大概可能要

估计

Mẹo nhớ nhanh

估计 = "cổ kế" — ước lượng, tính toán sơ bộ → "chắc là".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

估计(Chủ ngữ) + 估计 + Mệnh đề = (tôi) đoán là…: 我估计他已经到了 / 估计要下雨了.
大概大概 là phó từ (他大概不来了); 估计 là động từ, có thể có chủ ngữ "tôi" đứng trước (我估计…).Cách dùng 大概 trong tiếng Trung: khoảng, có lẽ, đại khái →
7

Lỗi thường gặp

  • 我估计。他不来了。

    我估计他不来了。

    Tân ngữ của 估计 là cả mệnh đề, đi liền sau.

  • 我估计他明天一定来。

    我估计他明天会来。

    估计 là phỏng đoán, không dùng chung với 一定 (chắc chắn tuyệt đối).

8

Câu hỏi thường gặp

估计 và 大概 khác nhau thế nào?

估计 là động từ, có chủ thể đoán; 大概 là phó từ.

估计 đứng đầu câu được không?

Được.

估计 có làm danh từ không?

Có: 我的估计.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 35Gọi Thợ Sửa Điều Hoà - Phỏng Đoán Với 估计

Cấu trúc liên quan

大概

Cách dùng 大概 trong tiếng Trung: khoảng, có lẽ, đại khái

Trước(在)…下Tiếp往往

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!