估计
(Chủ ngữ) + 估计 + Mệnh đề = (tôi) đoán là…: 我估计他已经到了 / 估计要下雨了.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Subject + 估计 + Clause
(Chủ ngữ) + 估计 + Mệnh đề = (tôi) đoán là…: 我估计他已经到了 / 估计要下雨了.
Giải thích
估计 (gūjì) là động từ nghĩa dựa vào một số điều kiện để đưa ra PHỎNG ĐOÁN chung về sự việc: "đoán là, chắc là, ước chừng". Có thể đứng sau chủ ngữ (我估计他不来了) hoặc đầu câu (估计他不来了), tân ngữ thường là một mệnh đề. Làm danh từ: 我的估计没错 (dự đoán của tôi không sai).
我还不习惯北方的气候,估计是天气太干了。
Wǒ hái bù xíguàn běifāng de qìhòu, gūjì shì tiānqì tài gān le.
Tôi vẫn chưa quen khí hậu miền Bắc, chắc là do thời tiết quá khô.
Sau chủ ngữ
Chủ ngữ + 估计 + Mệnh đề
我估计他忘了。
Wǒ gūjì tā wàng le.
Tôi đoán là anh ấy quên rồi.
Đầu câu
估计 + Mệnh đề
估计要等很久。
Gūjì yào děng hěn jiǔ.
Chắc phải đợi lâu.
Danh từ
…的估计
你的估计不太准确。
Nǐ de gūjì bùtài zhǔnquè.
Dự đoán của bạn không chính xác lắm.
Công việc, kế hoạch.
我估计这次旅行要花五千块。
Wǒ gūjì zhè cì lǚxíng yào huā wǔqiān kuài.
Tôi ước chừng chuyến đi này tốn năm nghìn tệ.
我还不习惯北方的气候,估计是天气太干了。
Wǒ hái bù xíguàn běifāng de qìhòu, gūjì shì tiānqì tài gān le.
Tôi vẫn chưa quen khí hậu miền Bắc, chắc là do thời tiết quá khô.
这么晚了,他估计不会来了。
Zhème wǎn le, tā gūjì bú huì lái le.
Muộn thế này rồi, chắc anh ấy sẽ không đến nữa.
我估计这件事要一个星期才能做完。
Wǒ gūjì zhè jiàn shì yào yí gè xīngqī cáinéng zuò wán.
Tôi ước chừng việc này phải mất một tuần mới làm xong.
估计明天会下雨,你带上伞吧。
Gūjì míngtiān huì xiàyǔ, nǐ dài shàng sǎn ba.
Chắc mai sẽ mưa, bạn mang theo ô nhé.
事情果然跟我的估计一样。
Shìqing guǒrán gēn wǒ de gūjì yíyàng.
Sự việc quả nhiên đúng như tôi dự đoán.
Dấu hiệu nhận biết:会大概可能要
Mẹo nhớ nhanh
估计 = "cổ kế" — ước lượng, tính toán sơ bộ → "chắc là".
我估计。他不来了。
我估计他不来了。
Tân ngữ của 估计 là cả mệnh đề, đi liền sau.
我估计他明天一定来。
我估计他明天会来。
估计 là phỏng đoán, không dùng chung với 一定 (chắc chắn tuyệt đối).
估计 là động từ, có chủ thể đoán; 大概 là phó từ.
Được.
Có: 我的估计.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!