学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/使挺…的原来
使
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

使

Cách dùng 使 trong tiếng Trung: khiến cho, phân biệt 让

Sự việc + 使 + Người + Tính từ/Động từ = … khiến ai…: 这件事使我很难过. Sai bảo người thì dùng 让.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

使Cấu trúc

A + 使 + B + Verb/Adj

Sự việc + 使 + Người + Tính từ/Động từ = … khiến ai…: 这件事使我很难过. Sai bảo người thì dùng 让.

Giải thích

使 (shǐ) là động từ gây khiến nghĩa "khiến cho, làm cho", tương tự 让, 叫 nhưng mang sắc thái VĂN VIẾT. Cấu trúc: A + 使 + B + Động từ/Tính từ. Chủ ngữ A thường là SỰ VIỆC, nguyên nhân (这个消息, 三年的生活); B là người/vật chịu tác động. 使 KHÔNG dùng cho yêu cầu, sai bảo người khác làm việc (×妈妈使我去买菜); khi đó dùng 让/叫.

怎么样才能使她喜欢我呢?

Zěnmeyàng cáinéng shǐ tā xǐhuan wǒ ne?

Làm thế nào mới khiến cô ấy thích tôi đây?

2

Công thức theo dạng câu

Gây cảm xúc

Sự việc + 使 + Người + Tính từ

他的成功使父母很骄傲。

Tā de chénggōng shǐ fùmǔ hěn jiāo'ào.

Thành công của anh ấy khiến bố mẹ rất tự hào.

Gây thay đổi

A + 使 + B + Động từ

这次旅行使我认识了很多朋友。

Zhè cì lǚ xíngshǐ wǒ rènshi le hěn duō péngyou.

Chuyến đi này giúp tôi quen nhiều bạn.

3

Cách dùng

  1. 1Văn viết, nghị luận

    Nguyên nhân → kết quả.

    • 科技的发展使生活越来越方便。

      Kējì de fāzhǎn shǐ shēnghuó yuèláiyuè fāngbiàn.

      Sự phát triển công nghệ khiến cuộc sống ngày càng tiện lợi.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    怎么样才能使她喜欢我呢?

    Zěnmeyàng cáinéng shǐ tā xǐhuan wǒ ne?

    Làm thế nào mới khiến cô ấy thích tôi đây?

  2. 2

    在中国生活的三年使他在音乐方面有了很多新的想法。

    Zài Zhōngguó shēnghuó de sān nián shǐ tā zài yīnyuè fāngmiàn yǒu le hěn duō xīn de xiǎngfǎ.

    Ba năm sống ở Trung Quốc đã khiến anh ấy có nhiều ý tưởng mới về âm nhạc.

  3. 3

    这个消息使大家非常高兴。

    Zhège xiāoxi shǐ dàjiā fēicháng gāoxìng.

    Tin này khiến mọi người vô cùng vui mừng.

  4. 4

    运动可以使人更健康。

    Yùndòng kěyǐ shǐ rén gèng jiànkāng.

    Vận động có thể khiến con người khỏe mạnh hơn.

  5. 5

    他的话使我很感动。

    Tā dehuà shǐ wǒ hěn gǎndòng.

    Lời anh ấy nói khiến tôi rất cảm động.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Chủ ngữ thường là sự việc, không phải người ra lệnh.
  • Văn viết; khẩu ngữ dùng 让.
  • Không dùng cho yêu cầu, sai bảo.

Dấu hiệu nhận biết:让叫感动高兴

使

Mẹo nhớ nhanh

使 = "sử" (sai khiến) Hán Việt — nhưng trong tiếng Trung hiện đại chủ yếu là "khiến cho" do sự việc gây ra.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

使Sự việc + 使 + Người + Tính từ/Động từ = … khiến ai…: 这件事使我很难过. Sai bảo người thì dùng 让.
让让 dùng được cho cả sai bảo (妈妈让我买菜) và gây khiến (这件事让我很高兴); 使 chỉ gây khiến, văn viết.
7

Lỗi thường gặp

  • 妈妈使我去买菜。

    妈妈让我去买菜。

    Sai bảo, yêu cầu người khác làm gì dùng 让/叫, không dùng 使.

  • 这个消息使高兴大家。

    这个消息使大家很高兴。

    Người chịu tác động đứng ngay sau 使, kết quả đứng sau.

8

Câu hỏi thường gặp

使 và 让 khác nhau thế nào?

让 dùng rộng, có nghĩa sai bảo; 使 chỉ gây khiến, văn viết.

妈妈使我去买菜 có đúng không?

Không; nói 妈妈让我去买菜.

Chủ ngữ của 使 thường là gì?

Sự việc, nguyên nhân.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 76Họp Mặt Đội Bóng Thời Đi Học - Nói Điều Khiến Mình Xúc Động Với 使
Trước挺…的Tiếp原来

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!