使
Sự việc + 使 + Người + Tính từ/Động từ = … khiến ai…: 这件事使我很难过. Sai bảo người thì dùng 让.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
A + 使 + B + Verb/Adj
Sự việc + 使 + Người + Tính từ/Động từ = … khiến ai…: 这件事使我很难过. Sai bảo người thì dùng 让.
Giải thích
使 (shǐ) là động từ gây khiến nghĩa "khiến cho, làm cho", tương tự 让, 叫 nhưng mang sắc thái VĂN VIẾT. Cấu trúc: A + 使 + B + Động từ/Tính từ. Chủ ngữ A thường là SỰ VIỆC, nguyên nhân (这个消息, 三年的生活); B là người/vật chịu tác động. 使 KHÔNG dùng cho yêu cầu, sai bảo người khác làm việc (×妈妈使我去买菜); khi đó dùng 让/叫.
怎么样才能使她喜欢我呢?
Zěnmeyàng cáinéng shǐ tā xǐhuan wǒ ne?
Làm thế nào mới khiến cô ấy thích tôi đây?
Gây cảm xúc
Sự việc + 使 + Người + Tính từ
他的成功使父母很骄傲。
Tā de chénggōng shǐ fùmǔ hěn jiāo'ào.
Thành công của anh ấy khiến bố mẹ rất tự hào.
Gây thay đổi
A + 使 + B + Động từ
这次旅行使我认识了很多朋友。
Zhè cì lǚ xíngshǐ wǒ rènshi le hěn duō péngyou.
Chuyến đi này giúp tôi quen nhiều bạn.
Nguyên nhân → kết quả.
科技的发展使生活越来越方便。
Kējì de fāzhǎn shǐ shēnghuó yuèláiyuè fāngbiàn.
Sự phát triển công nghệ khiến cuộc sống ngày càng tiện lợi.
怎么样才能使她喜欢我呢?
Zěnmeyàng cáinéng shǐ tā xǐhuan wǒ ne?
Làm thế nào mới khiến cô ấy thích tôi đây?
在中国生活的三年使他在音乐方面有了很多新的想法。
Zài Zhōngguó shēnghuó de sān nián shǐ tā zài yīnyuè fāngmiàn yǒu le hěn duō xīn de xiǎngfǎ.
Ba năm sống ở Trung Quốc đã khiến anh ấy có nhiều ý tưởng mới về âm nhạc.
这个消息使大家非常高兴。
Zhège xiāoxi shǐ dàjiā fēicháng gāoxìng.
Tin này khiến mọi người vô cùng vui mừng.
运动可以使人更健康。
Yùndòng kěyǐ shǐ rén gèng jiànkāng.
Vận động có thể khiến con người khỏe mạnh hơn.
他的话使我很感动。
Tā dehuà shǐ wǒ hěn gǎndòng.
Lời anh ấy nói khiến tôi rất cảm động.
Dấu hiệu nhận biết:让叫感动高兴
Mẹo nhớ nhanh
使 = "sử" (sai khiến) Hán Việt — nhưng trong tiếng Trung hiện đại chủ yếu là "khiến cho" do sự việc gây ra.
妈妈使我去买菜。
妈妈让我去买菜。
Sai bảo, yêu cầu người khác làm gì dùng 让/叫, không dùng 使.
这个消息使高兴大家。
这个消息使大家很高兴。
Người chịu tác động đứng ngay sau 使, kết quả đứng sau.
让 dùng rộng, có nghĩa sai bảo; 使 chỉ gây khiến, văn viết.
Không; nói 妈妈让我去买菜.
Sự việc, nguyên nhân.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!