学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Liên từ/否则于是并且
否则
HSK 4 · Trung cấpLiên từ5 ví dụĐọc 2 phút

否则

Cách dùng 否则 trong tiếng Trung: nếu không thì

Yêu cầu/điều kiện,否则 + Hậu quả = …, nếu không thì…: 快走吧,否则会迟到.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

否则Cấu trúc

Clause,否则 + Result

Yêu cầu/điều kiện,否则 + Hậu quả = …, nếu không thì…: 快走吧,否则会迟到.

Giải thích

否则 (fǒuzé) nghĩa là "nếu không thì". Vế sau 否则 nêu KẾT QUẢ sẽ xảy ra khi điều kiện ở vế trước không được thực hiện, hoặc đưa ra một LỰA CHỌN khác. 否则 đứng đầu vế sau, thường kết hợp với 就, 会, 要. Vế trước hay có 必须, 一定要, 最好, 得. Khẩu ngữ dùng 要不然 / 不然 với nghĩa tương đương.

他一定有重要的事找你,否则不会打这么多次电话来。

Tā yídìng yǒu zhòngyào de shì zhǎo nǐ, fǒuzé bú huì dǎ zhème duōcì diànhuà lái.

Chắc chắn anh ấy có việc quan trọng tìm bạn, nếu không thì đã không gọi nhiều cuộc như vậy.

2

Công thức theo dạng câu

Hậu quả

Điều kiện,否则 + (会/就) + Kết quả

你得早点儿睡,否则明天起不来。

Nǐ děi zǎo diǎnr shuì, fǒuzé míngtiān qǐ bù lái.

Bạn phải ngủ sớm, nếu không mai không dậy nổi.

Lựa chọn khác

Phương án 1,否则 + Phương án 2

你今天来,否则就后天来。

Nǐ jīntiān lái, fǒuzé jiù hòutiān lái.

Bạn đến hôm nay, nếu không thì ngày kia đến.

3

Cách dùng

  1. 1Cảnh báo, khuyên nhủ

    Vế trước có 必须/一定要/最好.

    • 开车一定要小心,否则很危险。

      Kāichē yídìng yào xiǎoxīn, fǒuzé hěn wēixiǎn.

      Lái xe nhất định phải cẩn thận, nếu không rất nguy hiểm.

  2. 2Suy luận ngược

    Giải thích vì sao có tình huống hiện tại.

    • 他肯定很喜欢你,否则不会送你礼物。

      Tā kěndìng hěn xǐhuan nǐ, fǒuzé bú huì sòng nǐ lǐwù.

      Chắc chắn anh ấy rất thích bạn, nếu không đã không tặng quà.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    他一定有重要的事找你,否则不会打这么多次电话来。

    Tā yídìng yǒu zhòngyào de shì zhǎo nǐ, fǒuzé bú huì dǎ zhème duōcì diànhuà lái.

    Chắc chắn anh ấy có việc quan trọng tìm bạn, nếu không thì đã không gọi nhiều cuộc như vậy.

  2. 2

    你最好下午四点前去公司找她,否则就明天早上再去。

    Nǐ zuìhǎo xiàwǔ sì diǎn qián qù gōngsī zhǎo tā, fǒuzé jiù míngtiān zǎoshang zài qù.

    Tốt nhất bạn đến công ty tìm cô ấy trước bốn giờ chiều, nếu không thì sáng mai hãy đi.

  3. 3

    快点儿走吧,否则我们要迟到了。

    Kuàidiǎnr zǒu ba, fǒuzé wǒmen yào chídào le.

    Đi nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ muộn mất.

  4. 4

    你必须按时吃药,否则病不会好。

    Nǐ bìxū ànshí chī yào, fǒuzé bìng bú huì hǎo.

    Bạn phải uống thuốc đúng giờ, nếu không bệnh sẽ không khỏi.

  5. 5

    出门要带伞,否则会被雨淋湿。

    Chūmén yào dài sǎn, fǒuzé huì bèi yǔ lín shī.

    Ra ngoài phải mang ô, nếu không sẽ bị mưa ướt.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 否则 trang trọng; khẩu ngữ dùng 不然/要不然.
  • Không dùng cùng 如果.
  • Vế sau thường có 会, 就, 要.

Dấu hiệu nhận biết:必须一定要会不然

否则

Mẹo nhớ nhanh

否 = "không", 则 = "thì" → 否则 = "không thì".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

否则Yêu cầu/điều kiện,否则 + Hậu quả = …, nếu không thì…: 快走吧,否则会迟到.
要不然 / 不然Nghĩa như 否则 nhưng khẩu ngữ hơn: 快走吧,不然要迟到了.
7

Lỗi thường gặp

  • 否则你快点儿走,我们会迟到。

    你快点儿走,否则我们会迟到。

    否则 đứng đầu vế sau, sau điều kiện.

  • 如果你不来,否则我生气。

    你一定要来,否则我会生气。/ 如果你不来,我会生气。

    否则 đã mang nghĩa "nếu không", không dùng cùng 如果…不….

8

Câu hỏi thường gặp

否则 và 不然 khác nhau thế nào?

Nghĩa như nhau; 否则 trang trọng, 不然 khẩu ngữ.

否则 có dùng với 如果 không?

Không.

否则 đứng ở đâu?

Đầu vế sau.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 15Xin Thị Thực Tại Đại Sứ Quán - Nêu Yêu Cầu Và Hậu Quả Với 否则

Cấu trúc liên quan

除非……才/否则/不然……

Cấu trúc 除非……才/否则……: trừ phi, chỉ khi… mới…

Trước于是Tiếp并且

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!