学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + decide + to VS + make + O + V (bare)S + V + enough + N + to V
decide
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + decide + to V

Cấu trúc decide to V: cách dùng, ví dụ và bài tập

Cấu trúc 'decide to V' diễn tả quyết định làm việc gì đó, sau 'decide' luôn là 'to V'.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+decide+to VCấu trúc

Cấu trúc 'decide to V' diễn tả quyết định làm việc gì đó, sau 'decide' luôn là 'to V'.

Giải thích

Cấu trúc 'decide to V' diễn tả quyết định làm một việc gì đó. Sau 'decide' luôn là động từ nguyên thể có 'to' (to-infinitive). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động quyết định tại thời điểm nói hoặc trong quá khứ.

We decided to move to the city last year.

Chúng tôi đã quyết định chuyển về thành phố năm ngoái.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + decide(s) + to V

She decides to study abroad.

Cô ấy quyết định đi du học.

Phủ định

S + decide(s) + not + to V

He decided not to go.

Anh ấy đã quyết định không đi.

Nghi vấn

Do/Does + S + decide + to V?

Did you decide to accept the offer?

Bạn đã quyết định chấp nhận lời đề nghị chưa?

3

Cách dùng

  1. 1Quyết định tại thời điểm nói

    Dùng khi nói về quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.

    • I decide to help you right now.

      Tôi quyết định giúp bạn ngay bây giờ.

  2. 2Quyết định trong quá khứ

    Dùng để diễn tả quyết định đã được đưa ra trong quá khứ.

    • They decided to get married in 2020.

      Họ đã quyết định kết hôn vào năm 2020.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    We decided to move to the city last year.

    Chúng tôi đã quyết định chuyển về thành phố năm ngoái.

  2. 2

    They decided to buy a new house after saving for years.

    Họ đã quyết định mua một ngôi nhà mới sau nhiều năm tiết kiệm.

  3. 3

    I decided to learn Spanish this year.

    Tôi quyết định học tiếng Tây Ban Nha năm nay.

  4. 4

    She decided to quit her job and travel the world.

    Cô ấy đã quyết định nghỉ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới.

  5. 5

    He decided not to attend the meeting.

    Anh ấy đã quyết định không tham dự cuộc họp.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Sau 'decide' luôn là 'to V', không dùng V-ing.
  • Có thể dùng 'decide + that-clause' (vd: She decided that she would move) nhưng không phổ biến bằng 'to V'.
  • Dạng phủ định: 'decide not to V'.
  • Không nhầm lẫn với 'decide on' (quyết định lựa chọn cái gì) – vd: We decided on the blue dress.
decide

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ 'decide' đi với 'to' như 'quyết định làm gì' trong tiếng Việt: 'quyết định (để) làm gì' → 'decide to do something'.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + decide + to VCấu trúc 'decide to V' diễn tả quyết định làm việc gì đó, sau 'decide' luôn là 'to V'.
S + decide + on + N'Decide to V' dùng cho hành động, còn 'decide on + N' dùng cho việc lựa chọn một thứ cụ thể (vd: decide on a menu).
7

Lỗi thường gặp

  • We decided moving to the city.

    We decided to move to the city.

    Sau 'decide' phải dùng 'to V', không dùng V-ing.

  • They decided go to the party.

    They decided to go to the party.

    Thiếu 'to' trước động từ nguyên thể.

8

Câu hỏi thường gặp

Sau decide là to V hay V-ing?

Sau 'decide' luôn là 'to V', không dùng V-ing.

Decide to V và decide on khác nhau thế nào?

'Decide to V' là quyết định làm việc gì, còn 'decide on + N' là quyết định chọn cái gì.

Cấu trúc decide dùng trong thì nào?

Có thể dùng trong tất cả các thì, tuỳ vào ngữ cảnh (quá khứ: decided, hiện tại: decide, tương lai: will decide).

Decide có thể đi với mệnh đề không?

Có, có thể dùng 'decide + that-clause' (vd: She decided that she would leave), nhưng 'decide to V' tự nhiên hơn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 18Kế Hoạch Du Lịch Mùa Hè - Nói Về Quyết Định Với Decide To V

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcS + make + O + V (bare)TiếpS + V + enough + N + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!