学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc động từ (V-ing / to V)/S + begin/start + to V / V-ingS + invite + O + to VS + ask + O + to V
begin
A2 · Sơ cấpCấu trúc động từ (V-ing / to V)5 ví dụĐọc 2 phút

S + begin/start + to V / V-ing

Cấu trúc Begin/Start + to V / V-ing: cách dùng và ví dụ

Cấu trúc *begin/start + to V / V-ing* diễn tả sự bắt đầu của một hành động. Cả hai dạng đều đúng và có thể dùng thay thế nhau trong hầu hết trường hợp.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

S+begin/start+to V / V-ingCấu trúc

Cấu trúc *begin/start + to V / V-ing* diễn tả sự bắt đầu của một hành động. Cả hai dạng đều đúng và có thể dùng thay thế nhau trong hầu hết trường hợp.

Giải thích

Cấu trúc diễn tả sự bắt đầu của một hành động. Cả hai dạng *to V* (to-infinitive) và *V-ing* (gerund) đều đúng ngữ pháp và hầu như không khác biệt về nghĩa trong hầu hết trường hợp. *Begin* mang sắc thái trang trọng hơn *start*, nhưng cả hai có thể thay thế nhau trong đa số ngữ cảnh.

She began to study English when she was 10.

Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh từ khi 10 tuổi.

2

Công thức theo dạng câu

Khẳng định

S + begin/start + to V / V-ing

She starts to read a new book.

Cô ấy bắt đầu đọc một cuốn sách mới.

Phủ định

S + do/does/did + not + begin/start + to V / V-ing

He didn’t start working until 10 AM.

Anh ấy không bắt đầu làm việc cho đến 10 giờ sáng.

Nghi vấn

Do/Does/Did + S + begin/start + to V / V-ing?

Did they begin to prepare for the trip?

Họ đã bắt đầu chuẩn bị cho chuyến đi chưa?

3

Cách dùng

  1. 1Bắt đầu một hành động

    Dùng để diễn tả thời điểm hoặc quá trình bắt đầu của một hành động. Không có sự khác biệt đáng kể giữa *to V* và *V-ing* trong hầu hết trường hợp.

    • The rain started to fall heavily.

      Mưa bắt đầu rơi nặng hạt.

    • She began cooking dinner at 6 PM.

      Cô ấy bắt đầu nấu bữa tối lúc 6 giờ chiều.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    She began to study English when she was 10.

    Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh từ khi 10 tuổi.

  2. 2

    The meeting started with a short introduction.

    Buổi họp bắt đầu bằng một phần giới thiệu ngắn.

  3. 3

    He started singing as soon as the music came on.

    Anh ấy bắt đầu hát ngay khi nhạc bắt đầu.

  4. 4

    They began to realize the importance of teamwork.

    Họ bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của làm việc nhóm.

  5. 5

    The baby started crying in the middle of the night.

    Em bé bắt đầu khóc giữa đêm.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • *Begin* thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn *start* (vd: *The ceremony began with a speech*).
  • Với động từ *start*, *V-ing* được ưa chuộng hơn *to V* trong tiếng Anh Mỹ (vd: *He started talking* > *He started to talk*).
  • Không dùng *begin/start + to + V-ing* (sai: *start to working*).
begin

Mẹo nhớ nhanh

Hãy nhớ: *Begin/Start* là 'bắt đầu', giống như 'bật' công tắc: có thể *bật (to V)* hoặc *đang bật (V-ing)* — cả hai đều đúng!

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

S + begin/start + to V / V-ingCấu trúc *begin/start + to V / V-ing* diễn tả sự bắt đầu của một hành động. Cả hai dạng đều đúng và có thể dùng thay thế nhau trong hầu hết trường hợp.
S + begin/start + by + V-ingCấu trúc *begin/start by + V-ing* nhấn mạnh hành động đầu tiên trong một chuỗi hành động (vd: *She started by introducing herself.* — Cô ấy bắt đầu bằng việc giới thiệu bản thân).
7

Lỗi thường gặp

  • She began study hard for the exam.

    She began to study hard for the exam. / She began studying hard for the exam.

    Sau *begin/start* phải có *to* (to-infinitive) hoặc *V-ing*, không dùng động từ nguyên mẫu không *to*.

  • He start to working on the project yesterday.

    He started to work on the project yesterday. / He started working on the project yesterday.

    Không dùng *to + V-ing* (sai: *to working*). Chỉ dùng *to V* (to-infinitive) hoặc *V-ing*.

8

Câu hỏi thường gặp

Begin/Start + to V hay V-ing đúng hơn?

Cả hai đều đúng và có thể thay thế nhau trong hầu hết trường hợp. *V-ing* thường tự nhiên hơn với *start* trong tiếng Anh Mỹ.

Sau begin/start có dùng động từ nguyên mẫu không to được không?

Không. Phải dùng *to V* hoặc *V-ing*.

Begin và start khác nhau thế nào?

*Begin* trang trọng hơn, thường dùng cho sự kiện chính thức (vd: *The concert began at 8 PM*). *Start* thông dụng hơn, dùng cho hành động thường ngày (vd: *He started his car*).

Có thể dùng 'begin/start + to + V-ing' không?

Không. Đây là lỗi ngữ pháp. Chỉ dùng *to V* (to-infinitive) hoặc *V-ing*.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 15Sắm Đồ Cho Căn Hộ Mới - Hỏi Giá Và Số Lượng Với Start/Begin + To V / V-ing

Cấu trúc liên quan

S + enjoy + V-ing

Cấu trúc enjoy + V-ing

S + finish + V-ing

Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ

S + like/love/hate + V-ing

Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích

S + want + to V

Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ

It’s + adj + that + S + V

Cấu trúc It’s + adj + that + S + V

It + take(s)/took + O + time + to V

Cấu trúc It takes/took + O + time + to V

TrướcS + invite + O + to VTiếpS + ask + O + to V

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!