S + begin/start + to V / V-ing
Cấu trúc *begin/start + to V / V-ing* diễn tả sự bắt đầu của một hành động. Cả hai dạng đều đúng và có thể dùng thay thế nhau trong hầu hết trường hợp.
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Cấu trúc *begin/start + to V / V-ing* diễn tả sự bắt đầu của một hành động. Cả hai dạng đều đúng và có thể dùng thay thế nhau trong hầu hết trường hợp.
Giải thích
Cấu trúc diễn tả sự bắt đầu của một hành động. Cả hai dạng *to V* (to-infinitive) và *V-ing* (gerund) đều đúng ngữ pháp và hầu như không khác biệt về nghĩa trong hầu hết trường hợp. *Begin* mang sắc thái trang trọng hơn *start*, nhưng cả hai có thể thay thế nhau trong đa số ngữ cảnh.
She began to study English when she was 10.
Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh từ khi 10 tuổi.
Khẳng định
S + begin/start + to V / V-ing
She starts to read a new book.
Cô ấy bắt đầu đọc một cuốn sách mới.
Phủ định
S + do/does/did + not + begin/start + to V / V-ing
He didn’t start working until 10 AM.
Anh ấy không bắt đầu làm việc cho đến 10 giờ sáng.
Nghi vấn
Do/Does/Did + S + begin/start + to V / V-ing?
Did they begin to prepare for the trip?
Họ đã bắt đầu chuẩn bị cho chuyến đi chưa?
Dùng để diễn tả thời điểm hoặc quá trình bắt đầu của một hành động. Không có sự khác biệt đáng kể giữa *to V* và *V-ing* trong hầu hết trường hợp.
The rain started to fall heavily.
Mưa bắt đầu rơi nặng hạt.
She began cooking dinner at 6 PM.
Cô ấy bắt đầu nấu bữa tối lúc 6 giờ chiều.
She began to study English when she was 10.
Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh từ khi 10 tuổi.
The meeting started with a short introduction.
Buổi họp bắt đầu bằng một phần giới thiệu ngắn.
He started singing as soon as the music came on.
Anh ấy bắt đầu hát ngay khi nhạc bắt đầu.
They began to realize the importance of teamwork.
Họ bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của làm việc nhóm.
The baby started crying in the middle of the night.
Em bé bắt đầu khóc giữa đêm.
Mẹo nhớ nhanh
Hãy nhớ: *Begin/Start* là 'bắt đầu', giống như 'bật' công tắc: có thể *bật (to V)* hoặc *đang bật (V-ing)* — cả hai đều đúng!
She began study hard for the exam.
She began to study hard for the exam. / She began studying hard for the exam.
Sau *begin/start* phải có *to* (to-infinitive) hoặc *V-ing*, không dùng động từ nguyên mẫu không *to*.
He start to working on the project yesterday.
He started to work on the project yesterday. / He started working on the project yesterday.
Không dùng *to + V-ing* (sai: *to working*). Chỉ dùng *to V* (to-infinitive) hoặc *V-ing*.
Cả hai đều đúng và có thể thay thế nhau trong hầu hết trường hợp. *V-ing* thường tự nhiên hơn với *start* trong tiếng Anh Mỹ.
Không. Phải dùng *to V* hoặc *V-ing*.
*Begin* trang trọng hơn, thường dùng cho sự kiện chính thức (vd: *The concert began at 8 PM*). *Start* thông dụng hơn, dùng cho hành động thường ngày (vd: *He started his car*).
Không. Đây là lỗi ngữ pháp. Chỉ dùng *to V* (to-infinitive) hoặc *V-ing*.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!