学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/不料无非不禁
不料
HSK 6 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

不料

Cách dùng 不料 trong tiếng Trung: không ngờ, nào ngờ

Dự định/Tình huống ban đầu,不料 + Kết quả bất ngờ = …, không ngờ…: 本想去公园,不料下雨了.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
5
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

不料Cấu trúc

Clause 1,不料 + Clause 2

Dự định/Tình huống ban đầu,不料 + Kết quả bất ngờ = …, không ngờ…: 本想去公园,不料下雨了.

Giải thích

不料 (búliào) là phó từ/liên từ nghĩa "không ngờ, nào ngờ", dùng để chỉ kết quả xảy ra NGOÀI DỰ TÍNH, thường trái với mong muốn. Thường đứng ĐẦU vế câu sau; vế trước nêu dự định hoặc tình huống ban đầu (本想…, 以为…). Mang sắc thái VĂN VIẾT; khẩu ngữ dùng 没想到. Có thể nói 谁料, 不料想.

我本想早点儿到,不料路上堵车了。

Wǒ běn xiǎng zǎo diǎnr dào, bùliào lùshang dǔchē le.

Tôi định đến sớm một chút, không ngờ trên đường bị tắc xe.

2

Công thức theo dạng câu

Kết quả trái ý

本想/打算…,不料 + …

我打算周末去爬山,不料公司要加班。

Wǒ dǎsuàn zhōumò qù páshān, bùliào gōngsī yào jiābān.

Tôi định cuối tuần đi leo núi, không ngờ công ty phải tăng ca.

Tưởng sai

以为…,不料 + …

我以为他走了,不料他还在。

Wǒ yǐwéi tā zǒu le, bùliào tā hái zài.

Tôi tưởng anh ấy đi rồi, nào ngờ vẫn còn đó.

3

Cách dùng

  1. 1Văn kể chuyện

    Diễn biến bất ngờ.

    • 他们正聊得高兴,不料停电了。

      Tāmen zhèng liáo de gāoxìng, bùliào tíngdiàn le.

      Họ đang trò chuyện vui vẻ thì không ngờ mất điện.

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    我本想早点儿到,不料路上堵车了。

    Wǒ běn xiǎng zǎo diǎnr dào, bùliào lùshang dǔchē le.

    Tôi định đến sớm một chút, không ngờ trên đường bị tắc xe.

  2. 2

    早上还是晴天,不料下午突然下起了大雨。

    Zǎoshang háishi qíngtiān, bùliào xiàwǔ tūrán xià qǐ le dà yǔ.

    Buổi sáng trời còn nắng, không ngờ buổi chiều đột nhiên mưa to.

  3. 3

    他以为考试很简单,不料题目这么难。

    Tā yǐwéi kǎoshì hěn jiǎndān, bùliào tímù zhème nán.

    Anh ấy tưởng bài thi rất dễ, nào ngờ đề lại khó như vậy.

  4. 4

    我们正准备出发,不料他生病了。

    Wǒmen zhèng zhǔnbèi chūfā, bùliào tā shēngbìng le.

    Chúng tôi đang chuẩn bị xuất phát, không ngờ anh ấy bị ốm.

  5. 5

    本来计划很顺利,不料最后出了问题。

    Běnlái jìhuà hěn shùnlì, bùliào zuìhòu chū le wèntí.

    Vốn dĩ kế hoạch rất suôn sẻ, nào ngờ cuối cùng lại xảy ra vấn đề.

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • Văn viết; khẩu ngữ dùng 没想到.
  • Đứng đầu vế sau.
  • Thường là kết quả không mong muốn.

Dấu hiệu nhận biết:本想以为没想到竟然

不料

Mẹo nhớ nhanh

不料 = "bất liệu" → không liệu trước được.

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

不料Dự định/Tình huống ban đầu,不料 + Kết quả bất ngờ = …, không ngờ…: 本想去公园,不料下雨了.
竟然竟然 là phó từ đứng sau chủ ngữ (他竟然来了); 不料 đứng đầu vế sau, trước chủ ngữ (不料他来了).Cách dùng 竟然 trong tiếng Trung: không ngờ, vậy mà →
7

Lỗi thường gặp

  • 不料我本想早点儿到,路上堵车了。

    我本想早点儿到,不料路上堵车了。

    不料 đứng ở vế sau, giới thiệu kết quả bất ngờ.

  • 我早就知道他会来,不料他来了。

    我早就知道他会来,他果然来了。

    Đúng như dự đoán dùng 果然; 不料 chỉ điều ngoài dự tính.

8

Câu hỏi thường gặp

不料 và 没想到 khác nhau thế nào?

不料 văn viết; 没想到 khẩu ngữ.

不料 và 竟然 khác nhau thế nào?

不料 đầu vế; 竟然 sau chủ ngữ.

不料 dùng cho điều tốt được không?

Được, nhưng thường cho điều không mong muốn.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 6 · Bài 24Sự Cố Hệ Thống Và Tấn Công Mạng - Kể Diễn Biến Bất Ngờ Với 不料
  • HSK 6 · Bài 64Va Chạm Giao Thông - Kể Lại Sự Cố Ngoài Dự Tính Với 不料
  • HSK 6 · Bài 83Say Nắng Ở Công Trường - Kể Lại Sự Cố Ngoài Dự Tính Với 不料
  • HSK 6 · Bài 106Kẻ Móc Túi Trên Tàu Điện Ngầm - Kể Lại Diễn Biến Bất Ngờ Với 不料
  • HSK 6 · Bài 144Hú Vía Vì Rò Rỉ Gas Ở Khu Nhà Cũ - Kể Diễn Biến Bất Ngờ Với 不料

Cấu trúc liên quan

竟然

Cách dùng 竟然 trong tiếng Trung: không ngờ, vậy mà

Trước无非Tiếp不禁

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!