学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/竟然对…来说以为
竟然
HSK 4 · Trung cấpCấu trúc câu5 ví dụĐọc 2 phút

竟然

Cách dùng 竟然 trong tiếng Trung: không ngờ, vậy mà

Chủ ngữ + 竟然 + Động từ/Tính từ = không ngờ/vậy mà…: 他竟然忘了我的生日.

Luyện dịch câu với cấu trúc này
Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
5
ví dụ
2
lỗi hay gặp
1
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Các dạng câu
  3. 3Cách dùng
  4. 4Ví dụ
  5. 5Lưu ý & mẹo nhớ
  6. 6Dễ nhầm
  7. 7Lỗi thường gặp
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
  10. 10Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

竟然Cấu trúc

Subject + 竟然 + Verb/Adj

Chủ ngữ + 竟然 + Động từ/Tính từ = không ngờ/vậy mà…: 他竟然忘了我的生日.

Giải thích

竟然 (jìngrán) là phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ, diễn tả sự việc nằm NGOÀI DỰ ĐOÁN, khiến người nói bất ngờ (có thể vui, ngạc nhiên hoặc bực bội): 你竟然没听过? (vậy mà bạn chưa nghe à?). 竟然 đứng sau chủ ngữ; có thể rút gọn thành 竟 trong văn viết. Đồng nghĩa với 居然.

这首歌最近很流行,你竟然没听过?

Zhè shǒu gē zuìjìn hěn liúxíng, nǐ jìngrán méi tīng guò?

Bài hát này dạo này rất thịnh hành, vậy mà cậu chưa nghe à?

2

Công thức theo dạng câu

Bất ngờ

Chủ ngữ + 竟然 + Động từ/Tính từ

这么贵的东西,他竟然买了。

Zhème guì de dōngxi, tā jìngrán mǎi le.

Đồ đắt thế này mà anh ấy lại mua.

Kèm 没想到

没想到 + Chủ ngữ + 竟然 + …

没想到这次考试竟然这么难。

Méixiǎngdào zhè cì kǎoshì jìngrán zhème nán.

Không ngờ kỳ thi lần này lại khó đến vậy.

3

Cách dùng

  1. 1Ngạc nhiên vui

    Kết quả tốt hơn dự kiến.

    • 他第一次参加比赛,竟然得了第一名。

      Tā dìyī cì cānjiā bǐsài, jìngrán déle dìyī míng.

      Lần đầu tham gia thi đấu mà cậu ấy lại đạt giải nhất.

  2. 2Bực bội, trách móc

    Việc không nên xảy ra.

    • 你竟然把这件事告诉了别人!

      Nǐ jìngrán bǎ zhè jiàn shì gàosù le biéren!

      Bạn vậy mà lại kể chuyện này cho người khác!

4

Ví dụ

5 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    这首歌最近很流行,你竟然没听过?

    Zhè shǒu gē zuìjìn hěn liúxíng, nǐ jìngrán méi tīng guò?

    Bài hát này dạo này rất thịnh hành, vậy mà cậu chưa nghe à?

  2. 2

    来这家饭馆吃饭的人竟然这么多,都排到门外去了。

    Lái zhè jiā fànguǎn chīfàn de rén jìngrán zhème duō, dōu pái dào mén wài qù le.

    Không ngờ người đến quán này ăn đông như vậy, xếp hàng ra tận ngoài cửa.

  3. 3

    他学了半年汉语,竟然能看懂中文报纸了。

    Tā xué le bànnián Hànyǔ, jìngrán néng kàn dǒng Zhōngwén bàozhǐ le.

    Anh ấy mới học tiếng Trung nửa năm mà đã đọc hiểu được báo tiếng Trung.

  4. 4

    这么简单的题,我竟然做错了。

    Zhème jiǎndān de tí, wǒ jìngrán zuò cuò le.

    Câu dễ thế này mà tôi lại làm sai.

  5. 5

    没想到他竟然是你的哥哥!

    Méixiǎngdào tā jìngrán shì nǐ de gēge!

    Không ngờ anh ấy lại là anh trai bạn!

5

Lưu ý & mẹo nhớ

  • 竟然 đứng sau chủ ngữ.
  • 居然 đồng nghĩa.
  • Ngược nghĩa: 果然 (quả nhiên, đúng như dự đoán).

Dấu hiệu nhận biết:没想到这么居然

竟然

Mẹo nhớ nhanh

竟然 = "không ngờ lại…" — dùng khi bạn muốn thốt lên "ơ, sao lại thế!".

6

Phân biệt cấu trúc dễ nhầm

竟然Chủ ngữ + 竟然 + Động từ/Tính từ = không ngờ/vậy mà…: 他竟然忘了我的生日.
果然果然 = quả nhiên (đúng như dự đoán); 竟然 = không ngờ (trái với dự đoán).
7

Lỗi thường gặp

  • 竟然他没来。

    他竟然没来。

    竟然 đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

  • 他竟然会来,我早就知道了。

    他果然来了,我早就知道了。

    Đúng như dự đoán thì dùng 果然; 竟然 chỉ điều không ngờ.

8

Câu hỏi thường gặp

竟然 và 居然 khác nhau không?

Gần như đồng nghĩa.

竟然 và 果然 khác nhau thế nào?

竟然: không ngờ; 果然: đúng như đã đoán.

竟然 có đứng đầu câu không?

Thường không; đứng sau chủ ngữ.

9

Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • HSK 4 · Bài 7Khiếu Nại Khi Mua Hàng Online - Bày Tỏ Bất Ngờ Với Phó Từ 竟然
Trước对…来说Tiếp以为

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!