Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/ɔːl wɜːrk æn noʊ pleɪ/
Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí
/teɪk ə breɪk/
nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc
/ˈʌndər ˈprɛʃər/
bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực