Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/ˈsoʊʃl ˈnɛtˌwɜːrk/
mạng lưới quan hệ xã hội (cá nhân hoặc trực tuyến)
/wɜːrk laɪf ˈbæləns/
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.