Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/bi ɪn ðə muːd fɔːr/
có hứng thú, muốn làm gì
/meɪk ˈɛvri ˈɛfɚt tu du/
Cố gắng hết sức để làm gì