Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/biː əˈkweɪntɪd wɪθ/
quen biết hoặc có kiến thức về ai/cái gì
/ˈtʃɛrəti bɪˈɡɪnz æt hoʊm/
Giúp đỡ người thân trước khi giúp người khác.
/fri ænd ˈiːzi/
Thoải mái, tự do và dễ chịu