Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/ɪn ðə rɛd/
Lâm vào tình trạng nợ nần, không có lợi nhuận (thường dùng cho công ty, doanh nghiệp)
/wɪθ ɔːl duː rɪˈspɛkt/
Dù rất tôn trọng nhưng tôi phải phản đối/không đồng tình.