Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/bi ɡʊd æt ˈsʌmθɪŋ/
Giỏi (cái gì đó)
/ɡoʊ ˈswɪmɪŋ/
Đi bơi (để giải trí hoặc tập thể dục)
/hæv fʌn/
Vui vẻ, chơi vui
/pleɪ ˈfʊtˌbɔl/
chơi bóng đá