Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/dɔːɡ deɪz əv ˈsʌmər/
những ngày nóng nhất trong mùa hè
/flaɪ ɒf ðə ˈhændl̩/
nổi giận đột ngột
/kip ˈsʌm ət beɪ/
ngăn chặn, kiểm soát để cái gì đó không gây hại