Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/bleɪz ə ˈtreɪl/
đi tiên phong, mở đường cho người khác noi theo
/drɛs ðə pɑːrt/
Ăn mặc phù hợp với vai trò hoặc hoàn cảnh.
/dɹɛst tuː kɪl/
Ăn mặc lộng lẫy để gây ấn tượng mạnh