Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/bi kiːn ɑːn/
Thích thú, háo hức với điều gì
/ʃoʊ əˈfɛkʃn tuː/
bày tỏ tình cảm với ai/cái gì
/θroʊ ə ˈpɑːrti/
tổ chức một bữa tiệc