Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/əˈveɪl jʊrˈsɛlf ʌv ˈsʌmθɪŋ/
Tận dụng cái gì (cơ hội, dịch vụ, ưu đãi).
/duː wɛl fɔːr jʊrˈsɛlf/
Thành công hoặc giàu có.
/fʌn æn ɡeɪmz/
Những hoạt động không nghiêm túc, đôi khi bị người khác không tán thành
/lɜːrn baɪ hɑːrt/
Học thuộc lòng