Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/ə bæɡ əv boʊnz/
người hoặc động vật gầy trơ xương
/fʊl əv biːnz/
tràn đầy năng lượng, sôi nổi
/pʊt ɔːf ðeər straɪd/
làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối