Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/əˈkaʊnt tuː sb fɔːr st/
giải thích lý do cho ai về điều gì
/biː snəʊd ˈʌndər wɪθ/
Bị ngập đầu trong công việc hoặc trách nhiệm
/ɡoʊ ʌp ɪn smoʊk/
tan thành mây khói, thất bại hoàn toàn