Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/ɡɛt wʌnz ˈfɪŋɡərz bɜːrnt/
Chịu thiệt hại vì làm điều gì đó mà không lường trước hậu quả xấu.
/rʌn ʌp/
tích lũy (nợ, hóa đơn) lên một mức cao