Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/kɑːrv aʊt/
xây dựng, tạo dựng được cái gì nhờ nỗ lực và kỹ năng
/kloʊz ˈɔːf/
đóng cửa, từ chối lắng nghe ý kiến khác
/treɪd ɔːf/
Đánh đổi thứ này để lấy thứ khác