Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/ˈkɔːrpərəl ˈpʌnɪʃmənt/
Hình phạt thể xác, đòn roi
/kriːp ɪn/
len lỏi, xuất hiện dần dần
/stænd ðə tɛst əv taɪm/
Trải qua thời gian mà vẫn tồn tại, vẫn có giá trị