Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/lɑːk hɔːrnz wɪθ/
cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gì
/ˈnɪərɪst æn ˈdɪərɪst/
Người thân yêu nhất (thường là gia đình)
/ræp ˌsʌmwʌn ɪn ˈkɑːtn wʊl/
Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập