Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
2 cụm từ
/bi hʌŋ ʌp ɑːn/
Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó
/θroʊ ɔf ˈbæləns/
Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát