Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/ˈkɑːntrækt aʊt/
Thuê ngoài, giao khoán công việc cho công ty khác
/ˈprɑmɪs ði ɜːrθ/
Hứa hẹn những điều không thể thực hiện được.
/ræmp stʌm ʌp/
Tăng cường, đẩy mạnh cái gì đó