Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/rɪˈlæks ˈɪn tuː/
Thả lỏng, thư giãn vào cái gì đó
/skruː ʌp/
Làm hỏng, làm tệ đi hoặc phá hỏng thứ gì đó
/slɪp aʊt/
vô tình nói ra (điều không định nói)