Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/əˈkaʊnt fɔːr/
chiếm tỷ lệ/phần nào đó của tổng thể
/baɪ bæk/
Mua lại thứ mình đã bán trước đó
/seɪv ɑːn/
tiết kiệm tiền cho việc gì đó