Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/ə ˈdɛvəl əv ə dʒɑb taɪm/
Một công việc hoặc khoảng thời gian vô cùng khó khăn hoặc tồi tệ
/hɪt ðə bʊks/
Bắt đầu học tập chăm chỉ và nghiêm túc.
/pleɪ baɪ ðə rulz/
Tuân thủ luật lệ, chơi đẹp