Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/fɔːl aʊt wɪθ/
cãi nhau và không còn thân thiết với ai
/oʊn ʌp/
thừa nhận trách nhiệm về lỗi lầm
/teɪk aʊt ɒn/
Trút giận lên ai đó