Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/bi ɔːl skɪn ənd boʊn/
Gầy trơ xương, gầy như que củi
/hæv tuː mʌtʃ ɑːn wʌnz pleɪt/
Có quá nhiều việc phải làm, quá bận rộn.
/lʊk eɪ saɪt/
Trông thật tệ, luộm thuộm