Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/hæv ðə ˌsætɪsˈfækʃən əv/
có niềm vui/niềm hãnh diện khi làm gì
/ɑːn pɔɪnt/
Phù hợp, đúng chỗ, chính xác trong tình huống đó.
/tuː sb’s ˌsætɪsˈfækʃn̩/
Đạt được sự hài lòng của ai đó.