Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
3 cụm từ
/bɝːn aʊt/
Kiệt sức, mệt mỏi vì làm việc quá sức
/kaʊnt ɑːn/
tin tưởng ai đó sẽ làm điều mình mong đợi
/lɛt daʊn/
Làm ai thất vọng bằng cách không giữ lời hứa hoặc không đáp ứng kỳ vọng.