Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
4 cụm từ
/ɡoʊ tuː ðə ˈsɪnəmə/
đi xem phim
/ˈlɪsən tuː ˈmjuːzɪk/
nghe nhạc
/riːd ə bʊk/
Đọc một cuốn sách
/wɑːtʃ tiːˈviː/
xem ti vi