Uống thuốc
Định nghĩa (tiếng Anh): To consume medication
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Uống hoặc dùng thuốc theo chỉ địnhtake medicine (+ for + illness)
To consume medication, typically by mouth
You should take medicine for your headache.
Bạn nên uống thuốc cho cơn đau đầu.
She takes medicine every morning after breakfast.
Cô ấy uống thuốc mỗi sáng sau bữa ăn.
Subject + take medicine (+ for + illness)
Thường kèm theo bệnh lý cần điều trị
take + medicine + (adverb of frequency)
Dùng với trạng từ chỉ tần suất (always, daily, etc.)
Cụm từ cơ bản, dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Take' là động từ chính, không thể thay bằng 'eat' hay 'drink' (trừ khi nhấn mạnh hành động cụ thể). Không dùng với thuốc tiêm (dùng 'receive an injection').
Tưởng tượng 'take' là hành động đưa thuốc vào cơ thể (uống/nuốt), khác với 'eat' (nhai) hay 'drink' (uống nước).
take medicine ↔ take a pill
"take medicine" chung chung cho thuốc nói chung; "take a pill" chỉ dùng cho thuốc viên.
❌ She drinks medicine for her fever.
✓ She takes medicine for her fever.
Sai động từ: 'take' là động từ chuẩn cho thuốc, không dùng 'drink' (trừ thuốc lỏng có thể nói 'drink the syrup').
❌ He takes the medicine of his cough.
✓ He takes medicine for his cough.
Sai giới từ: dùng 'for' chứ không phải 'of' để chỉ mục đích điều trị.
"take medicine" là cách nói chuẩn; "drink medicine" chỉ dùng cho thuốc lỏng (như siro) và ít phổ biến.
Không. 'Eat' dùng cho thức ăn, thuốc viên nói 'take a pill/tablet'.
Thường đi với 'for' (take medicine for a headache) hoặc 'on time' (uống đúng giờ).