Đi taxi
Định nghĩa (tiếng Anh): use a taxi for travel
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sử dụng taxi như phương tiện di chuyểntake a taxi + (to + place)
To use a taxi for transportation
Let’s take a taxi to the airport.
Chúng ta đi taxi đến sân bay nhé.
She took a taxi home after work.
Cô ấy đi taxi về nhà sau giờ làm.
take a taxi + (to + place)
Thường đi kèm với 'to' + địa điểm đến.
(subject) + take a taxi
Chủ ngữ có thể là người hoặc nhóm người.
Cụm từ thông dụng để diễn tả hành động đi taxi. Có thể thay 'a' bằng 'the' nếu đề cập đến taxi cụ thể (vd: the taxi we called earlier).
Hãy tưởng tượng bạn đang vẫy tay gọi taxi và nói 'take a taxi' — hành động lấy (take) một chiếc taxi (a taxi) để đi đâu đó.
take a taxi ↔ drive a taxi
'Take a taxi' là hành động đi taxi (là khách), 'drive a taxi' là lái taxi (là tài xế).
❌ I took taxi to the station.
✓ I took a taxi to the station.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'taxi' (taxi là danh từ đếm được số ít).
❌ She takes a taxi home by taxi.
✓ She takes a taxi home.
Dư thừa 'by taxi' vì 'take a taxi' đã diễn tả đủ ý đi taxi rồi.
Thường đi với 'to' + địa điểm (vd: take a taxi to the mall). Nếu không có địa điểm, có thể bỏ trống (vd: Let's take a taxi).
'Take a taxi' là cách nói chung, 'catch a taxi' nhấn mạnh hành động bắt/gọi taxi (thường dùng khi đang trên đường).
Có, 'go by taxi' cũng đúng và phổ biến, nhưng 'take a taxi' tự nhiên hơn trong nhiều trường hợp.