学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

Take a taxi là gì?

take a taxi/teɪk ə ˈtæksi/(phrase)

Đi taxi

Định nghĩa (tiếng Anh): use a taxi for travel

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 71Thang Máy Hỏng Ở Khách Sạn - Nói Điều Mình Muốn Làm Với Want To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take a taxi"

  1. 1. Sử dụng taxi như phương tiện di chuyểntake a taxi + (to + place)

    To use a taxi for transportation

    • Let’s take a taxi to the airport.

      Chúng ta đi taxi đến sân bay nhé.

    • She took a taxi home after work.

      Cô ấy đi taxi về nhà sau giờ làm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • take a taxi + (to + place)

    Thường đi kèm với 'to' + địa điểm đến.

  • (subject) + take a taxi

    Chủ ngữ có thể là người hoặc nhóm người.

Lưu ý khi dùng

Cụm từ thông dụng để diễn tả hành động đi taxi. Có thể thay 'a' bằng 'the' nếu đề cập đến taxi cụ thể (vd: the taxi we called earlier).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy tưởng tượng bạn đang vẫy tay gọi taxi và nói 'take a taxi' — hành động lấy (take) một chiếc taxi (a taxi) để đi đâu đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take a taxi ↔ drive a taxi

    'Take a taxi' là hành động đi taxi (là khách), 'drive a taxi' là lái taxi (là tài xế).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I took taxi to the station.

    ✓ I took a taxi to the station.

    Thiếu mạo từ 'a' trước 'taxi' (taxi là danh từ đếm được số ít).

  • ❌ She takes a taxi home by taxi.

    ✓ She takes a taxi home.

    Dư thừa 'by taxi' vì 'take a taxi' đã diễn tả đủ ý đi taxi rồi.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • catch a taxi — Giống nghĩa, nhưng 'catch' nhấn mạnh hành động bắt/gọi taxi hơn.
  • get a taxi — Cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'get' có thể bao hàm việc thuê taxi (vd: get a taxi for the whole day).

🔗 Cụm hay đi kèm

take a taxi to the hoteltake a taxi from the airporttake a taxi instead of the bustake a taxi for a long distance

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ đi taxi đến sân bay.
  2. Anh ấy thường đi taxi khi trễ giờ.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Take a taxi đi với giới từ gì?

Thường đi với 'to' + địa điểm (vd: take a taxi to the mall). Nếu không có địa điểm, có thể bỏ trống (vd: Let's take a taxi).

›Take a taxi khác catch a taxi thế nào?

'Take a taxi' là cách nói chung, 'catch a taxi' nhấn mạnh hành động bắt/gọi taxi (thường dùng khi đang trên đường).

›Có thể nói 'go by taxi' không?

Có, 'go by taxi' cũng đúng và phổ biến, nhưng 'take a taxi' tự nhiên hơn trong nhiều trường hợp.

🧩 Cụm từ liên quan

get on sth

lên (xe buýt, tàu, máy bay...)

get off sth

xuống (xe buýt, tàu, máy bay...)

buy a ticket

Mua một vé (để đi lại, tham gia sự kiện...)

How much is...?

Hỏi giá của một thứ gì đó

#Travel transport