Thang Máy Hỏng Ở Khách Sạn - Nói Điều Mình Muốn Làm Với Want To V
Ôn cấu trúc "S + want + to V" khi hai đồng nghiệp đi công tác, nhận phòng khách sạn và lên kế hoạch ăn tối. Ví dụ: "I want to change my clothes before dinner."
- Dùng các động từ thông dụng: cannot, carry, change, check, choose, climb, close, come, could.
- Nói điều mình muốn / không muốn làm với "S + want(s) + to V" và hỏi "Do you want to…?".
- Nói về việc đi lại với "take a taxi".
Từ vựng & Ngữ pháp
- cannot/kənˈɑt/modal v
không thể
“I cannot open this window.”
Tôi không thể mở cái cửa sổ này.
- carry/ˈkæri/v
mang, xách, vác
“Can you carry this box for me?”
Bạn xách giúp tôi cái hộp này được không?
- change/tʃeɪndʒ/v, n
thay, đổi; sự thay đổi
“I want to change my shoes.”
Tôi muốn thay giày.
- check/tʃɛk/v
kiểm tra, xem
“Let me check the weather.”
Để tôi xem thời tiết đã.
- choose/tʃuːz/v
chọn
“You can choose the restaurant tonight.”
Tối nay bạn chọn nhà hàng nhé.
- climb/klaɪm/v
leo, trèo (cầu thang, núi)
“We climb the stairs to the fourth floor.”
Chúng tôi leo cầu thang lên tầng bốn.
- close/kloʊz/v
đóng; đóng cửa (hết giờ mở)
“The shop closes at eight.”
Cửa hàng đóng cửa lúc tám giờ.
- come/kʌm/v
đến, đi tới
“Can you come to the meeting?”
Bạn đến cuộc họp được không?
- could/kʊd/modal v
có thể (dùng để nhờ lịch sự: Could you…?)
“Could you close the door, please?”
Bạn làm ơn đóng cửa giúp tôi được không?
đi taxi
“It's late. Let's take a taxi.”
Muộn rồi. Mình đi taxi đi.
Luyện nghe
Bài 1/2Six Floors Up
Buổi tối ở một khách sạn tại Singapore. Cholpon và Mikolaj vừa đi công tác về thì thấy thang máy bị hỏng.
Cholpon (chuyên viên mua hàng) · Mikolaj (quản lý chuỗi cung ứng)
1. What is the problem at the hotel?
Ở khách sạn có vấn đề gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Làm Thiệp Chia Tay Quản Lý - Quyết Định, Đề Nghị Và Cảnh Báo Với Will
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
