学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
CollocationCEFR A1

Start work là gì?

start work/stɑrt wɜrk/(verb)

bắt đầu làm việc

Định nghĩa (tiếng Anh): begin working at a job

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 69Đồng Nghiệp Mới Đến Lisbon - Đưa Ra Lời Khuyên Với Should + V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "start work"

  1. 1. bắt đầu ca làm việc hoặc công việc trong ngàystart work (at + time/place)

    to begin working at one's job for the day

    • I start work at 9 AM every morning.

      Tôi bắt đầu làm việc lúc 9 giờ sáng mỗi ngày.

    • She starts work at the new company next Monday.

      Cô ấy bắt đầu làm việc tại công ty mới vào thứ Hai tuần sau.

  2. 2. bắt đầu sự nghiệp hoặc công việc mớistart work as + job title

    to begin a new job or career

    • He started work as a teacher after graduation.

      Anh ấy bắt đầu làm việc như một giáo viên sau khi tốt nghiệp.

    • When did you start work here?

      Bạn bắt đầu làm việc ở đây từ khi nào?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • start work (at + time)

    Dùng 'at' để chỉ thời gian bắt đầu.

  • start work as + job

    Dùng 'as' để chỉ chức danh công việc.

  • start work at + place

    Dùng 'at' để chỉ địa điểm làm việc.

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong ngữ cảnh công việc hàng ngày. Không bao giờ chia 'work' (luôn là 'work', không phải 'works' hay 'working'). Có thể thêm thời gian, địa điểm hoặc chức danh để làm rõ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung đồng hồ điểm giờ bắt đầu ca làm: 'start' (bắt đầu) + 'work' (công việc) = bắt đầu làm việc. 'Work' ở đây là danh từ không đếm được.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • start work ↔ start working

    "Start work" nhấn mạnh việc bắt đầu ca làm/công việc, còn "start working" có thể chỉ bất kỳ hành động làm việc nào (vd: start working on a project).

Lỗi thường gặp

  • ❌ I start my work at 8 AM.

    ✓ I start work at 8 AM.

    Không cần sở hữu cách ('my') vì 'work' ở đây là công việc nói chung, không phải công việc cụ thể của cá nhân.

  • ❌ She starts works at the office.

    ✓ She starts work at the office.

    'Work' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • begin work — Gần nghĩa, nhưng 'start' phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày.
  • clock in — Dùng trong ngữ cảnh chấm công (ít trang trọng hơn).

↔️ Từ trái nghĩa

  • finish work — Kết thúc ca làm việc.

🔗 Cụm hay đi kèm

start work earlystart work at a companystart work as a nursestart work tomorrow

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy bắt đầu làm việc lúc 8 giờ.
  2. Tôi sẽ bắt đầu làm việc vào tuần sau.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"start work" có cần giới từ không?

Có thể dùng với giới từ 'at' (thời gian/địa điểm) hoặc 'as' (chức danh), nhưng không bắt buộc.

›"start work" khác "start working" thế nào?

"Start work" thường dùng cho ca làm việc hàng ngày, còn "start working" linh hoạt hơn (có thể dùng cho dự án, nhiệm vụ).

›Có thể nói "start the work" không?

Có, nhưng nghĩa khác: 'start the work' thường chỉ bắt đầu một nhiệm vụ cụ thể (vd: start the work on the report).

🧩 Cụm từ liên quan

finish work

kết thúc làm việc

call in sick

gọi điện báo ốm để nghỉ làm

look for a job

tìm kiếm việc làm

get a job

kiếm được việc làm

#Work jobs