đúng giờ, không trễ
Định nghĩa (tiếng Anh): not late, at the correct time
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. đến hoặc xảy ra vào thời gian đã định, không trễbe on time | arrive/happen on time
at the correct or planned time, not late
The train arrived on time.
Chuyến tàu đến đúng giờ.
Please be on time for the meeting.
Xin hãy đến đúng giờ cho cuộc họp.
be on time
Dùng với động từ 'be' để chỉ trạng thái đúng giờ.
(verb) on time
Dùng sau động từ chỉ hành động (arrive, finish, etc.).
Dùng để nhấn mạnh việc đúng giờ, không trễ. Không nhầm lẫn với 'in time' (kịp lúc, đủ thời gian để làm gì).
Hãy liên tưởng 'on time' là 'trên giờ' – bạn đang đứng trên mốc thời gian đã định, không trễ.
on time ↔ in time
'on time' = đúng giờ (theo lịch trình), 'in time' = kịp lúc (có đủ thời gian để làm gì).
❌ He arrived on the time.
✓ He arrived on time.
Không dùng mạo từ 'the' trước 'time' trong cụm này.
❌ She is on time person.
✓ She is a punctual person.
'on time' không thể dùng trực tiếp như tính từ; dùng 'punctual' thay thế.
Là cụm chỉ việc đến hoặc xảy ra đúng giờ, không trễ.
'on time' = đúng giờ (theo lịch trình), 'in time' = kịp lúc (có đủ thời gian).
Có, 'on time' là cụm trung lập, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.