学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR A1

On time là gì?

on time/ɑn taɪm/(adverb)

đúng giờ, không trễ

Định nghĩa (tiếng Anh): not late, at the correct time

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 20Xin Nghỉ Phép Với Sếp - Xin Phép Và Hứa Đúng Giờ Với Can
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "on time"

  1. 1. đến hoặc xảy ra vào thời gian đã định, không trễbe on time | arrive/happen on time

    at the correct or planned time, not late

    • The train arrived on time.

      Chuyến tàu đến đúng giờ.

    • Please be on time for the meeting.

      Xin hãy đến đúng giờ cho cuộc họp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • be on time

    Dùng với động từ 'be' để chỉ trạng thái đúng giờ.

  • (verb) on time

    Dùng sau động từ chỉ hành động (arrive, finish, etc.).

Lưu ý khi dùng

Dùng để nhấn mạnh việc đúng giờ, không trễ. Không nhầm lẫn với 'in time' (kịp lúc, đủ thời gian để làm gì).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'on time' là 'trên giờ' – bạn đang đứng trên mốc thời gian đã định, không trễ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • on time ↔ in time

    'on time' = đúng giờ (theo lịch trình), 'in time' = kịp lúc (có đủ thời gian để làm gì).

Lỗi thường gặp

  • ❌ He arrived on the time.

    ✓ He arrived on time.

    Không dùng mạo từ 'the' trước 'time' trong cụm này.

  • ❌ She is on time person.

    ✓ She is a punctual person.

    'on time' không thể dùng trực tiếp như tính từ; dùng 'punctual' thay thế.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • punctual — Tính từ, nghĩa là 'đúng giờ' (vd: a punctual person).
  • at the right time — Nghĩa tương tự nhưng ít dùng hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • late — Trái nghĩa, nghĩa là 'trễ'.

🔗 Cụm hay đi kèm

arrive on timebe on time forfinish on timeleave on time

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy luôn đến đúng giờ.
  2. Xin hãy đến đúng giờ vào buổi sáng mai.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›on time là gì?

Là cụm chỉ việc đến hoặc xảy ra đúng giờ, không trễ.

›on time và in time khác nhau thế nào?

'on time' = đúng giờ (theo lịch trình), 'in time' = kịp lúc (có đủ thời gian).

›on time dùng trong văn trang trọng được không?

Có, 'on time' là cụm trung lập, dùng được trong cả văn nói và viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

tell the time

nói giờ, đọc giờ

half past (the hour)

30 phút sau giờ

a quarter to + hour

15 phút trước giờ đó

#Time dates