Ăn sáng
Định nghĩa (tiếng Anh): To eat the first meal of the day
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Ăn bữa sánghave breakfast (+ thời gian/địa điểm)
To eat the first meal of the day
I have breakfast at 7 AM every day.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
She had breakfast with her family yesterday.
Cô ấy đã ăn sáng với gia đình vào hôm qua.
S + have/has + breakfast
Chủ ngữ + have/has + breakfast (không dùng 'the' trước breakfast)
S + have/has breakfast + (time/place)
Thêm thời gian hoặc địa điểm sau 'breakfast'
Dùng để chỉ hành động ăn bữa sáng. Không dùng 'the' trước 'breakfast' trong trường hợp này. Có thể thêm thời gian (at 7 AM) hoặc địa điểm (at home) để cụ thể hóa.
Breakfast = bữa sáng, 'have' ở đây là động từ chỉ hành động ăn/uống, giống như 'have lunch' (ăn trưa) hay 'have dinner' (ăn tối).
have breakfast ↔ have a breakfast
'have a breakfast' là sai ngữ pháp, không dùng mạo từ 'a' trước 'breakfast' trong trường hợp này
❌ I have the breakfast at 7 AM.
✓ I have breakfast at 7 AM.
Không dùng mạo từ 'the' trước 'breakfast' khi nói về bữa sáng nói chung.
❌ I have a breakfast with my family.
✓ I have breakfast with my family.
Không dùng mạo từ 'a' trước 'breakfast' trong cấu trúc này.
Thường đi với giới từ 'at' (thời gian) hoặc 'with' (người cùng ăn). Ví dụ: have breakfast at 7 AM, have breakfast with friends.
'Have breakfast' là cách nói phổ biến và tự nhiên hơn. 'Eat breakfast' cũng đúng nhưng ít dùng hơn.
Không, trừ khi bạn nói về một bữa sáng cụ thể đã được đề cập trước đó (vd: The breakfast we had yesterday was delicious).