Bị đau đầu
Định nghĩa (tiếng Anh): To feel pain in the head
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cảm thấy đau nhức ở đầuhave a headache
To experience pain in the head
I have a headache after staring at the screen for hours.
Tôi bị đau đầu sau khi nhìn màn hình nhiều giờ.
She couldn’t focus because she had a bad headache.
Cô ấy không thể tập trung vì bị đau đầu dữ dội.
2. Gặp rắc rối, khó khăn (nghĩa bóng)have a headache + (with + N)
To have a problem or difficulty (figurative)
Managing this project is giving me a headache.
Việc quản lý dự án này khiến tôi đau đầu.
Tax forms always give me a headache.
Tờ khai thuế luôn khiến tôi đau đầu.
[S] + have/has + a (bad/severe) headache
Dùng để miêu tả cơn đau đầu
[S] + give + O + a headache
Dùng để chỉ điều gì gây ra sự khó chịu (nghĩa bóng)
Dùng để diễn tả triệu chứng đau đầu thể chất hoặc khó khăn trong công việc/cuộc sống. Không dùng 'have headache' (thiếu mạo từ 'a').
Hình dung 'headache' như một cơn đau 'đánh' vào đầu ('head' + 'ache' = đau). 'Have a' là sở hữu cơn đau đó.
have a headache ↔ have a cold
'have a headache' là đau đầu, 'have a cold' là bị cảm lạnh
❌ I have headache.
✓ I have a headache.
Cần mạo từ 'a' trước 'headache' vì đây là bệnh tạm thời, đếm được.
❌ She has the headache.
✓ She has a headache.
Không dùng 'the' trừ khi đã đề cập đến cơn đau đầu cụ thể trước đó.
'Have a headache' nghĩa là bị đau đầu. Ví dụ: I have a headache after working all day.
Luôn dùng 'a' (không 'the' hoặc không mạo từ). Ví dụ: She has a headache.
Có, có thể dùng để chỉ sự khó khăn, rắc rối. Ví dụ: This problem is giving me a headache.