Đi khám bác sĩ
Định nghĩa (tiếng Anh): To visit a doctor
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Đến phòng khám hoặc bệnh viện để khám bệnhgo to the doctor (+ for + reason)
To visit a doctor for a medical examination or treatment
You should go to the doctor if the pain doesn’t stop.
Bạn nên đi khám bác sĩ nếu cơn đau không dứt.
She went to the doctor for a check-up last week.
Cô ấy đã đi khám sức khỏe tuần trước.
Subject + go to the doctor (+ for + reason)
Thường kèm lý do khám bệnh
go to the doctor + (adverb of time)
Dùng với trạng từ chỉ thời gian (today, tomorrow, etc.)
Cụm từ cơ bản, dùng trong giao tiếp hàng ngày. 'Go to the doctor' nhấn mạnh hành động đến gặp bác sĩ, không nhất thiết là đã khám xong. Để chỉ hành động khám, có thể dùng 'see a doctor' (thân mật hơn).
Hình dung 'go to' là di chuyển đến địa điểm (phòng khám), 'the doctor' là người sẽ khám cho bạn.
go to the doctor ↔ go to hospital
"go to the doctor" là đến phòng khám/bác sĩ gia đình; "go to hospital" (không 'the') là nhập viện điều trị.
❌ She goes to doctor yesterday.
✓ She went to the doctor yesterday.
Sai thì: 'yesterday' đòi hỏi thì quá khứ đơn (went), và thiếu mạo từ 'the' trước 'doctor'.
❌ He go to the doctor for check his health.
✓ He goes to the doctor for a check-up.
Sai động từ (quên chia 'go' → 'goes') và cấu trúc: 'for a check-up' là cách nói chuẩn, không dùng 'check his health' sau 'for'.
"go to the doctor" là đi khám bác sĩ (phòng khám); "go to hospital" là nhập viện (không 'the') khi bệnh nặng.
Có, nhưng ít phổ biến hơn "go to the doctor" (vì 'the doctor' ám chỉ bác sĩ của bạn/người quen biết).
Dùng khi bạn có triệu chứng bệnh và cần khám, hoặc đi khám định kỳ.